sober - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sober = so- (từ) + ber (kiểm soát); Latin -> Pháp cổ -> Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng vững và tự hào, từ chối một ly, khẳng định sự kiểm soát cuộc sống của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSober được dùng chủ yếu để mô tả trạng thái không sử dụng rượu và tỉnh táo, nhưng nó cũng có nghĩa là sáng suốt và lý trí trong quyết định nói chung. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói người ấy vẫn tỉnh táo trong buổi tiệc hoặc đã đưa ra quyết định tỉnh táo sau khi cân nhắc các rủi ro. Là động từ, sober up có nghĩa là tỉnh lại hoặc lấy lại sự kiểm soát bản thân. Trong văn viết trang trọng, sự trữ tĩnh có thể mô tả sự điều độ hoặc nghiêm túc. Người học nên nhớ rằng sober không đồng nghĩa lạnh nhạt, mà nhấn mạnh kỷ luật và phán đoán thận trọng.
Trong tiếng Việt, sober có thể mang nghĩa tỉnh táo hoặc thận trọng; người học cần phân biệt với các từ ngữ diễn đạt gợi cảm xúc mạnh.
What is the meaning of the word 'sober'?
In which sentence is 'sober' used correctly?
Which word is a synonym of 'sober'?
What is the opposite of 'sober'?
In what real-life context would you use the word 'sober'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật