LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sober - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sober Ý nghĩa của Từ

  • không bị ảnh hưởng bởi rượu; tỉnh táo
  • nghiêm túc, không đùa
  • làm cho hoặc trở nên tỉnh táo
Illustration for this word

sober Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sober Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsəʊbə/
Mỹ /ˈsoʊbər/
Tiết
sober

sober Từ nguyên của Từ

sober = so- (từ) + ber (kiểm soát); Latin -> Pháp cổ -> Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng vững và tự hào, từ chối một ly, khẳng định sự kiểm soát cuộc sống của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sober được dùng chủ yếu để mô tả trạng thái không sử dụng rượu và tỉnh táo, nhưng nó cũng có nghĩa là sáng suốt và lý trí trong quyết định nói chung. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói người ấy vẫn tỉnh táo trong buổi tiệc hoặc đã đưa ra quyết định tỉnh táo sau khi cân nhắc các rủi ro. Là động từ, sober up có nghĩa là tỉnh lại hoặc lấy lại sự kiểm soát bản thân. Trong văn viết trang trọng, sự trữ tĩnh có thể mô tả sự điều độ hoặc nghiêm túc. Người học nên nhớ rằng sober không đồng nghĩa lạnh nhạt, mà nhấn mạnh kỷ luật và phán đoán thận trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng sober để nói không uống rượu hoặc tỉnh táo
  • Phân biệt sober và somber về chính tả và giọng điệu
  • sober up có nghĩa là tỉnh táo lại hoặc chủ động kiểm soát bản thân
  • Dùng sober judgment hoặc sober second thoughts cho quyết định thận trọng
  • Trong văn bản trang trọng, kết hợp sober với ngôn ngữ khiêm tốn để tránh nghe cứng nhắc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa sober và somber nghĩa là buồn rầu
  • Tin rằng sober luôn lạnh lùng hay khó gần
  • Cho rằng sober và sober minded đồng nghĩa với vô cảm
  • Dùng sober như động từ để nói say rượu; đúng là sober up
  • Cho rằng sự tỉnh táo chỉ áp dụng cho rượu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sober có thể mang nghĩa tỉnh táo hoặc thận trọng; người học cần phân biệt với các từ ngữ diễn đạt gợi cảm xúc mạnh.

Mẹo Học

  • 1) Học các collocations: phán đoán sáng suốt, ý niệm tỉnh táo thứ hai
  • 2) Cụm động từ: sober up, giữ tỉnh táo khi dự tiệc
  • 3) Phân biệt sober và somber về âm điệu
  • 4) sobriety và sober-minded dạng danh từ/ tính từ
  • 5) Viết formal cần thể hiện sự kiềm chế, không lạnh lùng
  • 6) Đọc ngữ cảnh để nhận biết tự chủ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sober'?

A.Serious
B.Drunk
C.Sleepy
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sober' used correctly?

A.She was so drunk at the party.
B.He was very happy and sober after the meeting.
C.The serious man was always sober in his decisions.
D.They felt sleepy but still sober.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sober'?

A.Wild
B.Stable
C.Intoxicated
D.Excited
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sober'?

A.Calm
B.Drunk
C.Serene
D.Sane
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'sober'?

A.During an important meeting
B.At a party
C.While on vacation
D.After a long nap

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greeting at Home

Daily Greetings

2026.03.08 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ