LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

socrates - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

socrates Ý nghĩa của Từ

  • Nhà triết học Hy Lạp cổ đại nổi tiếng với những đóng góp cho đạo đức học và nhận thức học.
  • Một biểu tượng cho sự điều tra triết học và tư duy phản biện.
  • Người đại diện cho phương pháp Socrates trong việc đặt câu hỏi.

socrates Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

socrates Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɒkrətiːz/
Mỹ /ˈsɑːkrəˌtiːz/
Tiết
socrates

socrates Từ nguyên của Từ

Tên 'Socrates' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'Sokratēs', nơi 'sōs' (an toàn) và 'kratos' (quyền lực) được kết hợp. Lịch sử, nó đã chuyển từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latinh, sau đó sang tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng Socrates như một hiền triết ngồi dưới cây ô liu, đặt câu hỏi về thế giới quanh mình, hiện thân cho sức mạnh của tri thức và sự an toàn thông qua sự hiểu biết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'socrates'?

A.A famous philosopher in ancient Greece
B.A type of fish
C.A form of artwork
D.A scientific principle
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'socrates' correctly.

A.Socrates is a type of pasta eaten in Italy.
B.Many people study the philosophies of Socrates.
C.The largest planet in our solar system is Socrates.
D.I bought a Socrates at the store today.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'socrates'?

A.painter
B.philosopher
C.scientist
D.teacher
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'socrates'?

A.philosopher
B.ignoramus
C.teacher
D.scholar
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context where one might reference 'socrates'.

A.A student might study the life and teachings of Jefferson.
B.People often talk about different types of landscapes when traveling.
C.Someone might debate the ideas of great thinkers during a class discussion.
D.In culinary classes, they often explore classic sauces.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ