LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

solder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

solder Ý nghĩa của Từ

  • kết nối kim loại bằng cách nóng chảy một vật liệu
  • hỗn hợp kim loại được sử dụng để kết nối kim loại khác
  • kết nối hoặc gắn chặt
Illustration for this word

solder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

solder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɒldə/
Mỹ /ˈsɔːdər/
Tiết
solder

solder Từ nguyên của Từ

hàn = sol- (lỏng ra) + -der (đại lý) từ tiếng Latin 'solidare' (làm cho rắn chắc). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng việc nung nóng một mảnh kim loại cho đến khi nó trở thành lỏng, sau đó đổ vào các vết nứt để kết nối hai mảnh như một cái ôm ấm áp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Solder là một động từ có nghĩa là liên kết kim loại bằng cách làm nóng kim loại bổ sung cho nó chảy vào mối nối rồi nguội để hình thành liên kết vững chắc. Danh từ của từ này chỉ hợp kim hàn được dùng cho kết nối, thành phần của nó ảnh hưởng tới điểm nóng chảy và độ bền. Nó cũng có nghĩa bóng khi ám chỉ gắn kết chắc chắn. Thường được dùng trong điện tử để gắn dây lên bảng mạch và trong hệ thống ống nước để hàn ống đồng. Để đạt liên kết bền cần làm sạch, flux, và kiểm soát nhiệt độ phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ lưu ý: flux cải thiện dòng chảy; bề mặt sạch bảo đảm bám dính; nhiệt độ quan trọng; solder là kim loại lấp đầy, không phải mối hàn; có tùy chọn không chứa chì; kiểm tra mối hàn để phát hiện khe hở hoặc hàn lạnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hàn và nung chảy không phải hai kỹ thuật giống nhau; nhiệt độ và phương pháp khác nhau.
  • Không phải kim loại nào cũng có thể hàn bằng chì hay hàn kim loại khác mà không chuẩn bị.
  • Đoán rằng chỉ cần nung nóng là đủ là sai; cần flux và làm sạch bề mặt.
  • Hàn không chì không phải lúc nào cũng yếu hơn; hợp kim khác nhau cho ứng dụng khác nhau.
  • Dùng quá nhiều hàn có thể tạo cầu nối và mối hàn lạnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, lưu ý solder có thể là chất liệu (danh từ) hoặc hành động (động từ). Chú ý phát âm và nhầm lẫn với weld hoặc brazing; flux giúp dòng chảy nhưng không thay thế kỹ thuật tốt.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: SOH-der vs SOL-der; phân biệt danh từ và động từ.
  • So sánh hàn và hàn kim loại để tránh nhầm lẫn.
  • Chuẩn bị bề mặt: làm sạch, dùng flux đúng.
  • An toàn: thông gió tốt và dụng cụ nóng.
  • Dùng hàn không chì khi có thể, đặc biệt trong điện tử.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'solder'?

A.A metal alloy
B.A type of food
C.A musical instrument
D.A type of fabric
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'solder' correctly?

A.She played the solder in the band.
B.I need to buy some solder for my project.
C.He ate a delicious solder for dinner.
D.The teacher wrote with a solder.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'solder'?

A.Abandon
B.Dismantle
C.Clumsy
D.Fuse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'solder'?

A.Sever
B.Combine
C.Fix
D.Harsh
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'solder'?

A.Fixing a broken circuit board
B.Cooking a meal
C.Playing a sport
D.Reading a book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ