LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sole - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sole Ý nghĩa của Từ

  • mặt dưới của bàn chân hoặc giày
  • một loại cá phẳng
  • là duy nhất; độc nhất
Illustration for this word

sole Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sole Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səʊl/
Mỹ /soʊl/
Tiết
sole

sole Từ nguyên của Từ

sole = sole + -e (danh từ); từ tiếng Latin 'solea' (dép, cá phẳng) → tiếng Pháp cổ 'sole' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con cá bơi trên đế giày, giúp nhớ đến hình dáng phẳng và vị trí độc đáo của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi dịch chuyển trọng lượng cơ thể, đẩy bàn chân về phía trước và cảm nhận lòng đế giày áp xuống sàn. Tôi gập đầu gối, chỉnh tư thế và đẩy, lòng đế giày vẽ nên một đường đi im lặng. Khi nhìn vào hàng lựa chọn càng ngày càng thu hẹp, tôi nhận ra mình là sự lựa chọn duy nhất bắt nguồn từ bàn chân. Để khoảnh khắc này được lưu lại, tôi dùng từ đó khi nói về vị trí hoặc những gì tôi chọn, không phải bằng quy tắc mà bằng cảm giác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

sole có ba ý nghĩa chính: mặt dưới của bàn chân hoặc đế giày; một loại cá bề mặt phẳng được gọi là sole; và ý nghĩa chỉ duy nhất, độc nhất như trong sole survivor. Trong tiếng Anh nói thông dụng, người ta nói đến đế giày hoặc món ăn từ cá sole, và dùng sole để nhấn mạnh tính độc nhất. Dạng số nhiều soles có thể ám chỉ đế giày hoặc nhiều cá, tùy ngữ cảnh. Ngữ cảnh giúp phân biệt ba nghĩa; người học thường nhầm lẫn giữa nghĩa cá và nghĩa độc nhất hoặc với từ đồng âm soul.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa: đế giày, cá sole và duy nhất. Chú ý phát âm để không nhầm với soul. Dùng soles cho đế giày và sole cho cá. Trong cụm sole survivor, sole có nghĩa là duy nhất. Khi nghi ngờ, dựa vào ngữ cảnh và tra từ điển.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn sole với soul do phát âm gần giống.
  • Cho sole chỉ có nghĩa duy nhất và bỏ qua nghĩa đế giày hoặc cá.
  • Dùng sole trong câu không đúng như sole survivor.
  • Khó phân biệt soles cho đế giày hoặc cá nhiều.
  • Không nhận ra nghĩa ẩm thực của sole là cá thôi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh rằng sole có ba nghĩa và cho ví dụ rõ ràng ở giày, cá và duy nhất.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa qua các câu ví dụ
  • Luyện phân biệt đế giày và cá sole
  • Nhớ rằng soles là số nhiều của đế giày, cá sẽ tùy ngữ cảnh
  • Ghi nhớ các collocations thông dụng: đế giày, Dover sole
  • Chú ý từ đồng âm soul khi nghe
  • Tra từ điển để xác nhận nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sole'?

A.Type of fish
B.Bottom of the foot
C.Only one
D.Bright and shiny
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sole' correctly?

A.The fish swam in the pond.
B.He wore bright red shoes.
C.She was the sole survivor of the crash.
D.The sky was clear and blue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'sole'?

A.Alone
B.Multiple
C.First
D.Many
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'sole'?

A.Single
B.Only
C.Together
D.Unique
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'sole'?

A.Explaining that you are the sole owner of a business
B.Describing a shoe store
C.Talking about the ocean
D.Discussing a recent vacation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ