sole - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sole = sole + -e (danh từ); từ tiếng Latin 'solea' (dép, cá phẳng) → tiếng Pháp cổ 'sole' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con cá bơi trên đế giày, giúp nhớ đến hình dáng phẳng và vị trí độc đáo của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi dịch chuyển trọng lượng cơ thể, đẩy bàn chân về phía trước và cảm nhận lòng đế giày áp xuống sàn. Tôi gập đầu gối, chỉnh tư thế và đẩy, lòng đế giày vẽ nên một đường đi im lặng. Khi nhìn vào hàng lựa chọn càng ngày càng thu hẹp, tôi nhận ra mình là sự lựa chọn duy nhất bắt nguồn từ bàn chân. Để khoảnh khắc này được lưu lại, tôi dùng từ đó khi nói về vị trí hoặc những gì tôi chọn, không phải bằng quy tắc mà bằng cảm giác.
sole có ba ý nghĩa chính: mặt dưới của bàn chân hoặc đế giày; một loại cá bề mặt phẳng được gọi là sole; và ý nghĩa chỉ duy nhất, độc nhất như trong sole survivor. Trong tiếng Anh nói thông dụng, người ta nói đến đế giày hoặc món ăn từ cá sole, và dùng sole để nhấn mạnh tính độc nhất. Dạng số nhiều soles có thể ám chỉ đế giày hoặc nhiều cá, tùy ngữ cảnh. Ngữ cảnh giúp phân biệt ba nghĩa; người học thường nhầm lẫn giữa nghĩa cá và nghĩa độc nhất hoặc với từ đồng âm soul.
Giải thích cho người học tiếng Anh rằng sole có ba nghĩa và cho ví dụ rõ ràng ở giày, cá và duy nhất.
What is the meaning of 'sole'?
Which sentence uses 'sole' correctly?
What is a synonym for 'sole'?
What is an antonym for 'sole'?
In what real-life context would you use the word 'sole'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật