LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

solicit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

solicit Ý nghĩa của Từ

  • yêu cầu một cách chính thức hoặc khẩn thiết điều gì đó
  • tìm kiếm điều gì đó từ ai đó
  • cám dỗ hoặc lôi kéo ai đó vào hành động
Illustration for this word

solicit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

solicit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈlɪs.ɪt/
Mỹ /səˈlɪs.ɪt/
Tiết
solicit

solicit Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'sol-' = một mình + 'cit' = gọi. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng một mình trong đám đông, gọi để thu hút sự chú ý, phản ánh hành động yêu cầu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Solicit có nghĩa là yêu cầu một cách formal hoặc thuyết phục, và cũng có thể ám chỉ xúi giục ai đó tham gia một hành động. Thường dùng với đối tượng và vật được yêu cầu như quyên góp, ý kiến, hoặc đấu thầu. Trong nói chuyện hàng ngày, người học sẽ chọn ask hoặc request vì solicit mang sắc thái trang trọng và có thể mang tính thách thức nếu dùng sai ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng solicit để yêu cầu chính thức, ví dụ yêu cầu đóng góp, đấu thầu hoặc ý kiến. Là động từ cần đối tượng trực tiếp. Trong nói hàng ngày, thường dùng ask hoặc request. Tông điệu có thể mạnh hoặc thuyết phục tùy ngữ cảnh. Không nói 'solicit một người'; nói 'solicit something from someone'. Cụm từ đi kèm: solicit donations, solicit bids, solicit feedback.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể bạn nghĩ đây chỉ là yêu cầu bình thường; solicit là từ formal và thường mang sắc thái mạnh.
  • Là động từ t transitiv cần đối tượng trực tiếp.
  • Không nói 'solicit một người'; dùng 'solicit something from someone'.
  • Thường gặp trong: quyên góp, đấu thầu, ý kiến.
  • Trong hội thoại hàng ngày, dùng ask hoặc request.
  • Có thể mang nghĩa áp đặt trong một số ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, solicit mang nghĩa trang trọng và chủ động, phổ biến trong văn bản hành chính hoặc thuyết phục quyên góp. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng ask hoặc request sẽ tự nhiên hơn.

Mẹo Học

  • Học 6 tổ hợp cố định phổ biến: đóng góp, đấu thầu, phản hồi, thông tin, lời khuyên, cơ hội.
  • So sánh với ask và request để nhận ra sự khác biệt về mức độ trang trọng.
  • Sử dụng thể bị động cho thông báo formal: 'được yêu cầu bởi'.
  • Luyện tập ngữ cảnh tích cực và tiêu cực.
  • Giữ solicit cho văn bản hình thức; dùng ask ở hội thoại hàng ngày.
  • Chú ý tín hiệu ngữ cảnh trong văn bản pháp lý hoặc kinh doanh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'solicit'?

A.Run
B.Ask
C.Laugh
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'solicit' used correctly?

A.He solicited donations for charity.
B.She danced at the party.
C.They rode bicycles in the park.
D.I painted a picture yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'solicit'?

A.Request
B.Avoid
C.Ignore
D.Reject
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'solicit'?

A.Approve
B.Accept
C.Ignore
D.Praise
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone 'solicit' help?

A.Studying for a test
B.Skipping school
C.Ignoring a friend's call
D.Cooking dinner alone

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ