LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

solidarity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

solidarity Ý nghĩa của Từ

  • sự đoàn kết hoặc đồng thuận giữa các cá nhân có chung lợi ích
  • sự hỗ trợ hoặc đồng cảm với người khác
  • mối liên kết xã hội kết nối các cá nhân
Illustration for this word

solidarity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

solidarity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɒlɪˈdærɪti/
Mỹ /sɑːlɪˈdærɪti/
Tiết
solidarity

solidarity Từ nguyên của Từ

solidus = rắn + -ity = phẩm chất của sự rắn chắc; Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người đứng bên nhau, liên kết tay trong một vòng tròn, thể hiện sức mạnh và sự đoàn kết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt bàn tay lên bàn và đẩy về phía trước. Chúng tôi cùng kéo theo nhịp điệu giống nhau, không gian như siết lại. Tôi điều chỉnh tư thế, gật đầu và giữ nhịp đi. Trong đời sống thực, khi ta di chuyển cùng nhau, cảm giác gắn kết ấy lớn lên; đó là đoàn kết.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, tinh thần đoàn kết bắt nguồn từ ý thức cộng đồng và gắn kết giữa các thành viên để đạt được mục tiêu chung. Nó đòi hỏi hành động cụ thể và sự hỗ trợ liên tục, không chỉ là sự đồng cảm. Tiếng Việt dùng từ 'đoàn kết' hoặc 'đoàn kết vì mục tiêu chung' trong nhiều lĩnh vực, từ gia đình, nhà trường đến xã hội và chính trị. Người học thường nhầm solidarity với sự đồng ý hay sự cảm thông đơn thuần; cần chú ý cách dùng với các giới từ như 'trong đoàn kết với' hay 'để hỗ trợ' để biểu thị sự tham gia tích cực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng cụm 'trong đoàn kết với' để diễn đạt hành động chung.
  • - Khác biệt giữa đoàn kết với đồng tình hay đồng cảm; đoàn kết đòi hỏi hành động.
  • - Dùng trong các bối cảnh xã hội, vận động, cộng đồng.
  • - Tránh hiểu nhầm solidarity như chỉ là cảm thông.
  • - Thường xuất hiện trong các chiến dịch và phong trào xã hội.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ là đồng cảm mà không hành động.
  • Có nghĩa là đồng ý với mọi người.
  • Chỉ dùng với bối cảnh công đoàn.
  • Là tạm thời và không bền vững.
  • Không thay thế trách nhiệm cá nhân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, đoàn kết nhấn mạnh hành động và trách nhiệm, khác với sự đồng cảm thuần túy có thể được diễn đạt bằng từ khác.

Mẹo Học

  • - Học các collocation phổ biến: hành động trong đoàn kết với, thể hiện đoàn kết.
  • - Phân biệt đoàn kết với đồng cảm và hợp tác; đoàn kết thường đi kèm hành động.
  • - Dùng trong bối cảnh xã hội, vận động và cộng đồng.
  • - Tránh hiểu nhầm đoàn kết chỉ là cảm thông.
  • - Luyện tập với ví dụ thực tế và ngữ cảnh cụ thể.
  • - Chú ý sự khác biệt ngữ cảnh ở các vùng miền.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'solidarity'?

A.Sadness
B.Confusion
C.Unity
D.Isolation
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'solidarity' used correctly?

A.Solidarity brings people together for a common cause.
B.There was no solidarity among the team members.
C.He felt solidarity when he was alone.
D.Solidarity can cause division among friends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'solidarity'?

A.Harmony
B.Division
C.Selfishness
D.Isolation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'solidarity'?

A.Unity
B.Isolation
C.Loneliness
D.Division
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely see 'solidarity'?

A.Family gathering
B.Competitive sports event
C.Protest for social justice
D.Individual meditation retreat

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ