solo - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latin 'solus' có nghĩa là 'một mình'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ trên sân khấu, ánh đèn chiếu sáng họ, diễn xuất đầy nhiệt huyết một mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đẩy ghế sang một bên và bước lên sân khấu im lặng. Tôi điều chỉnh ánh sáng, đặt micro và lắng nghe căn phòng nín thở cùng tôi. Tôi di chuyển chậm, giữ nhịp, như đang theo một đường riêng dành cho mình. Khi bắt đầu, sự kiểm soát nằm trong tay tôi, và nó cảm nhận như một phần trình diễn solo.
Solo là từ tính từ, trạng từ và danh từ diễn tả điều gì đó do một người thực hiện, hoặc một tác phẩm âm nhạc hoặc nghệ thuật được hoàn thành một mình, hoặc nỗ lực đơn độc nói chung. Trong âm nhạc, solo là khoảnh khắc nổi bật khi một người trình diễn đảm nhận phần của bản nhạc. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh solus có nghĩa 'một mình', qua Pháp ngữ vào tiếng Anh. Hình ảnh nhớ được là một nghệ sĩ độc diễn trên sân khấu dưới ánh đèn chiếu đơn. Người học nên nhận biết solo có thể được dùng với danh từ (a solo) hoặc mô tả cách làm (she acted solo); nó không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với 'only'.
Với người Việt, solo thường vay mượn từ tiếng Anh và chủ yếu dùng cho biểu diễn độc diễn; đừng nhầm với ý nghĩa 'chỉ' trong ngữ cảnh khác.
What is the meaning of the word 'solo'?
Which sentence uses the word 'solo' correctly?
What is a synonym for 'solo'?
What is the opposite of 'solo'?
In what real-life context would you perform a solo?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật