LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

souvenir - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

souvenir Ý nghĩa của Từ

  • một vật phẩm giúp bạn nhớ một địa điểm hoặc sự kiện
  • một vật giúp bạn hồi tưởng
  • món quà hoặc biểu tượng kỷ niệm
Illustration for this word

souvenir Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

souvenir Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsuːvəˌnɪə/
Mỹ /ˌsuːvəˈnɪr/
Tiết
souvenir

souvenir Từ nguyên của Từ

souvenir là sự kết hợp của 'sou-' (từ dưới lên) và 'venir' (đến), có nghĩa là 'đến từ một địa điểm'. Nguồn gốc là từ Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang cầm trong tay một đồ vật nhỏ đưa bạn trở lại một kỷ niệm đẹp, như một viên đá cuội ở bãi biển nơi bạn đã chơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Souvenir là danh từ chỉ một vật nhỏ được giữ lại để nhắc nhớ một địa điểm hoặc sự kiện. Người ta thường mua vật nhớ để kỷ niệm chuyến đi, tham quan bảo tàng hay tham dự lễ hội. Ví dụ: This souvenir from Hà Nội is beautiful. Trong tiếng Việt, thuật ngữ phổ biến là quà lưu niệm hoặc kỷ niệm phẩm. Ý nghĩa tiếng Anh nhấn mạnh ký ức và cảm xúc, không chỉ giá trị vật chất. Mặc dù bắt nguồn từ tiếng Pháp, từ này đã trở nên phổ biến trong tiếng Anh và được dùng cả trong văn nói lẫn văn viết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng souvenir để nói về một vật nhỏ gợi nhớ một địa điểm hoặc sự kiện.
  • - Ví dụ: This souvenir from Hà Nội is beautiful.
  • - Dạng số nhiều: souvenirs.
  • - Phân biệt với memory và memento; souvenir nhấn vào vật thể kỉ niệm.
  • - Dù bắt nguồn từ tiếng Pháp, đây là từ mượn phổ biến trong tiếng Anh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Món quà lưu niệm luôn đắt
  • Quà lưu niệm giống với món quà tặng
  • Một món lưu niệm không thể là ký ức
  • Mọi souvenir bắt nguồn từ Pháp
  • Không dùng souvenir trong văn bản trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần lưu ý souvenir nhấn mạnh vật thể kỷ niệm hơn là giá trị vật lý; hoặc nhớ rằng từ này có gốc Pháp và dùng phổ biến trong tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Đọc to những câu ví dụ để nắm nhịp điệu tự nhiên.
  • So sánh memory và souvenir để nắm sắc thái ý nghĩa.
  • Ghi nhớ dạng số nhiều souvenirs.
  • Sử dụng cụm từ 'a souvenir from [place]' để xác định địa điểm.
  • Luyện tập với các động từ du lịch: mua, mang về, giữ, tặng.
  • Luyện tập với các vật thật từ chuyến đi hoặc bảo tàng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'souvenir'?

A.To sleep
B.To travel
C.A small gift
D.To watch
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'souvenir' used correctly?

A.I need to souvenir some food.
B.She souvenir a book for her friend.
C.He bought a souvenir from his trip.
D.They souvenir to the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the synonym of 'souvenir'?

A.Absence
B.Forgetfulness
C.Remembrance
D.Disregard
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'souvenir'?

A.Gift
B.Discard
C.Memory
D.Ignore
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely find the word 'souvenir'?

A.At a birthday party
B.In a school textbook
C.During a sports event
D.In a tourist shop

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Check: Declaration of a Medieval Coin

Immigration & Customs

2025.12.11 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ