souvenir - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
souvenir là sự kết hợp của 'sou-' (từ dưới lên) và 'venir' (đến), có nghĩa là 'đến từ một địa điểm'. Nguồn gốc là từ Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang cầm trong tay một đồ vật nhỏ đưa bạn trở lại một kỷ niệm đẹp, như một viên đá cuội ở bãi biển nơi bạn đã chơi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSouvenir là danh từ chỉ một vật nhỏ được giữ lại để nhắc nhớ một địa điểm hoặc sự kiện. Người ta thường mua vật nhớ để kỷ niệm chuyến đi, tham quan bảo tàng hay tham dự lễ hội. Ví dụ: This souvenir from Hà Nội is beautiful. Trong tiếng Việt, thuật ngữ phổ biến là quà lưu niệm hoặc kỷ niệm phẩm. Ý nghĩa tiếng Anh nhấn mạnh ký ức và cảm xúc, không chỉ giá trị vật chất. Mặc dù bắt nguồn từ tiếng Pháp, từ này đã trở nên phổ biến trong tiếng Anh và được dùng cả trong văn nói lẫn văn viết.
Người Việt cần lưu ý souvenir nhấn mạnh vật thể kỷ niệm hơn là giá trị vật lý; hoặc nhớ rằng từ này có gốc Pháp và dùng phổ biến trong tiếng Anh.
What is the meaning of the word 'souvenir'?
In which sentence is 'souvenir' used correctly?
Which word is the synonym of 'souvenir'?
What is the opposite of 'souvenir'?
In what real-life context would you most likely find the word 'souvenir'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật