LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sow Ý nghĩa của Từ

  • gieo hạt xuống đất
  • giới thiệu thứ gì đó sẽ phát triển
  • lợn cái trưởng thành
Illustration for this word

sow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /saʊ/
Mỹ /saʊ/
Tiết
sow

sow Từ nguyên của Từ

sow = gieo (gốc) | Tiếng Anh cổ 'sawan' → Tiếng Anh trung cấp 'sowen' → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người nông dân gieo hạt xuống đất, mong đợi những vụ mùa tươi tốt mọc lên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sow là một từ tiếng Anh với hai nghĩa chính. Động từ nghĩa là gieo hạt xuống đất, thường theo hàng và nhấn mạnh quá trình gieo trồng và sự phát triển sau này. Nghĩa ẩn dụ, người ta nói gieo mầm ý tưởng hoặc nguồn lực để chúng nảy nở trong tương lai, ví dụ gieo mầm nghi ngờ hoặc hy vọng. Danh từ sow chỉ một con lợn nái, tức là lợn cái trưởng thành. Tiếng Anh phân biệt rõ giữa nghĩa gieo và danh từ thú nuôi dù cùng chữ viết. Người học thường nhầm lẫn giữa hai nghĩa hoặc nhầm giữa danh từ với con vật nói chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong ngữ cảnh nông nghiệp, sow có nghĩa gieo hạt
  • Dùng ẩn dụ để gieo nghi ngờ hoặc hy vọng
  • Sow là danh từ chỉ lợn cái, số nhiều là sows
  • Phát âm khác nhau tùy chức năng
  • Tránh nhầm với sew

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với sew
  • Nghĩ rằng sow chỉ dùng cho nông nghiệp
  • Nhầm giữa danh từ và động từ
  • Phát âm và ngữ cảnh sử dụng khác nhau
  • Dùng sai trong các phép ẩn dụ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh nên phân biệt rõ giữa động từ và danh từ; nghĩa ẩn dụ và ngữ cảnh quyết định cách dùng, dù từ có cùng cách viết.

Mẹo Học

  • Tạo từ điển ghi chú ngắn gọn cho các nghĩa
  • luyện tập collocations như gieo hạt, gieo nghi ngờ, gieo hy vọng
  • dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa
  • dùng từ điển có phiên âm theo nghĩa
  • đọc văn bản nông nghiệp để thấy usage
  • viết câu cho cả hai nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sow'?

A.Build houses
B.Harvest crops
C.Cook food
D.Plant seeds
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'sow' used correctly?

A.He decided to sow money into the bank.
B.The farmer will sow the dish for dinner.
C.She will sow the seeds in the garden tomorrow.
D.They sow the crops in the storage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'sow'?

A.Pick
B.Reap
C.Harvest
D.Gather
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you most likely encounter the word 'sow'?

A.Restaurant menu
B.Construction site
C.Botany class
D.Library book
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where someone would need to sow something?

A.Cooking a meal
B.Starting a garden
C.Building a house
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Environment & Pollution

2025.11.20 · 1:34 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reaping Lessons Through Life's Greatest Challenges

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 5:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ