sow - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sow = gieo (gốc) | Tiếng Anh cổ 'sawan' → Tiếng Anh trung cấp 'sowen' → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người nông dân gieo hạt xuống đất, mong đợi những vụ mùa tươi tốt mọc lên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSow là một từ tiếng Anh với hai nghĩa chính. Động từ nghĩa là gieo hạt xuống đất, thường theo hàng và nhấn mạnh quá trình gieo trồng và sự phát triển sau này. Nghĩa ẩn dụ, người ta nói gieo mầm ý tưởng hoặc nguồn lực để chúng nảy nở trong tương lai, ví dụ gieo mầm nghi ngờ hoặc hy vọng. Danh từ sow chỉ một con lợn nái, tức là lợn cái trưởng thành. Tiếng Anh phân biệt rõ giữa nghĩa gieo và danh từ thú nuôi dù cùng chữ viết. Người học thường nhầm lẫn giữa hai nghĩa hoặc nhầm giữa danh từ với con vật nói chung.
Người học tiếng Anh nên phân biệt rõ giữa động từ và danh từ; nghĩa ẩn dụ và ngữ cảnh quyết định cách dùng, dù từ có cùng cách viết.
What is the meaning of 'sow'?
In which of the following sentences is 'sow' used correctly?
Which word is an antonym of 'sow'?
In what real-life context would you most likely encounter the word 'sow'?
Can you think of a situation where someone would need to sow something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật