ý nghĩa và cách phát âm của ngô trong tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc corn; không có tiền tố hậu tố. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ corn có nghĩa là hạt, hạt giống; đồng nhất với koren (Hà Lan) và Korn (Đức); nguồn gốc từ một gốc Ấn-Âu cổ mang ý nghĩa hạt. Hình ảnh nhớ: hình dung một cánh đồng ngô sáng rực, hạt lấp lánh như đồng tiền vàng; bạn cắn một bắp ngô nóng hổi, mùi thơm ngọt ngào tràn ngập không khí.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQcorn là danh từ chỉ ngô và hạt ngô trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, corn thường chỉ ngô hoặc các sản phẩm từ ngô như cornmeal, cornbread hoặc siro ngô; trong tiếng Anh Anh, từ cổ corn có thể chỉ một loại ngũ cốc nói chung. Các cụm từ phổ biến gồm corn on the cob (ngô trên búp) và kernels (hạt ngô). Người học nên chú ý sự khác biệt giữa cách dùng Mỹ và Anh và phân biệt với lúa mì, gạo. Ngữ cảnh quyết định nó chỉ cây ngô, hạt hay các sản phẩm từ ngô.
Đối với người Việt, cần nhớ corn trong tiếng Anh Mỹ thường là ngô và các sản phẩm của nó, còn tiếng Anh Anh có thể có nghĩa rộng về cereal trong lịch sử; ngữ cảnh quyết định.
What is the meaning of the word 'corn'?
How is the word 'corn' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'corn'?
What is the opposite of 'corn'?
In what real-life context would you find 'corn'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật