LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và cách phát âm của ngô trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

corn Ý nghĩa của Từ

  • ngô, hạt ngô, thực phẩm.
  • nghĩa chung về ngũ cốc.
  • hạt trên bắp ngô.
Illustration for this word

corn Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

corn Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɔːn/
Mỹ /kɔrn/
Tiết
corn

corn Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc corn; không có tiền tố hậu tố. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ corn có nghĩa là hạt, hạt giống; đồng nhất với koren (Hà Lan) và Korn (Đức); nguồn gốc từ một gốc Ấn-Âu cổ mang ý nghĩa hạt. Hình ảnh nhớ: hình dung một cánh đồng ngô sáng rực, hạt lấp lánh như đồng tiền vàng; bạn cắn một bắp ngô nóng hổi, mùi thơm ngọt ngào tràn ngập không khí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

corn là danh từ chỉ ngô và hạt ngô trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, corn thường chỉ ngô hoặc các sản phẩm từ ngô như cornmeal, cornbread hoặc siro ngô; trong tiếng Anh Anh, từ cổ corn có thể chỉ một loại ngũ cốc nói chung. Các cụm từ phổ biến gồm corn on the cob (ngô trên búp) và kernels (hạt ngô). Người học nên chú ý sự khác biệt giữa cách dùng Mỹ và Anh và phân biệt với lúa mì, gạo. Ngữ cảnh quyết định nó chỉ cây ngô, hạt hay các sản phẩm từ ngô.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Khác biệt giữa dùng Mỹ và Anh
  • Dùng a grain of corn hoặc two ears of corn để đếm
  • Corn on the cob cho ngô trên búp; kernels cho hạt ngô
  • Cornmeal, cornbread hoặc xi rô ngô có nghĩa khác nhau theo khu vực
  • Ngữ cảnh cho biết đang nói về cây, hạt hay sản phẩm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • corn luôn có nghĩa là ngô
  • không dùng corns cho nhiều hạt
  • corn và maize là như nhau
  • cornmeal có nghĩa như nhau ở mọi nơi
  • ngữ cảnh không thay đổi nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cần nhớ corn trong tiếng Anh Mỹ thường là ngô và các sản phẩm của nó, còn tiếng Anh Anh có thể có nghĩa rộng về cereal trong lịch sử; ngữ cảnh quyết định.

Mẹo Học

  • Hiểu sự khác biệt giữa dùng Mỹ và Anh.
  • Dùng a grain of corn hoặc two ears of corn để đếm.
  • Nắm vững corn on the cob và kernels.
  • Hiểu các nghĩa khác nhau của cornmeal, cornbread và xi rô ngô theo khu vực.
  • Ngữ cảnh cho biết đang nói đến cây, hạt hay sản phẩm.
  • Nghe người bản ngữ Mỹ và Anh để nhận biết cách phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'corn'?

A.A type of bird
B.A type of fish
C.A type of grain
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'corn' used in a sentence?

A.I spotted a corn flying in the sky
B.He caught a corn in the river
C.She planted some corn in her backyard
D.They picked a corn for the bouquet
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'corn'?

A.Tea
B.Wheat
C.Cotton
D.Apples
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'corn'?

A.Pumpkin
B.Broccoli
C.Rice
D.Carrot
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find 'corn'?

A.At a hospital
B.At a grocery store
C.At a car dealership
D.At a library

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ