LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spaces - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spaces Ý nghĩa của Từ

  • khoảng không mà mọi vật thể tồn tại
  • khoảng cách hoặc khoảng trống giữa hai vật
  • sắp xếp các vật với khoảng cách giữa chúng
Illustration for this word

spaces Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spaces Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /speɪs/
Mỹ /speɪs/
Tiết
space

spaces Từ nguyên của Từ

R кор латин 'spatium' có nghĩa là 'khoảng không'; từ latinh đến tiếng Pháp cổ 'espace' rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vùng đất bao la, nơi mọi thứ có thể tồn tại, như bầu trời đêm đầy sao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi với tay di chuyển một món đồ trên bàn, đẩy nó để mở ra vài khoảng trống giữa chúng. Tôi nắn chỉnh tay, giữ chắc và điều chỉnh góc nhìn để khoảng cách thay đổi. Không phải khái niệm trừu tượng: không gian hiện lên như một cảm giác về sự rời xa và đến gần để sắp xếp. Cuối cùng tôi đặt chúng ở vị trí phù hợp và giữ khoảng cách, để không gian ấy dẫn đường cho các bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Space có nhiều nghĩa trong tiếng Anh. Nó có thể chỉ vùng không gian rộng lớn của vũ trụ hoặc một khu vực cụ thể giữa các vật thể, như khoảng cách giữa các ghế. Trên động từ, space có nghĩa là sắp xếp các vật với khoảng cách đều đặn. Từ nguyên bắt nguồn từ Latinh spatium, nghĩa là độ rộng hoặc khoảng cách, vào tiếng Anh qua tiếng Pháp Trung cổ. Người học cần chú ý các cụm từ cố định như outer space, personal space, hay space between, vì nghĩa thay đổi tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Space có thể chỉ khu vực hoặc khoảng trống.
  • Dùng space between để cho thấy khoảng cách giữa các vật.
  • Space cũng có thể là một nơi (open space) hoặc khoảng cách giữa chúng.
  • to space có nghĩa là sắp xếp với các khoảng cách đều.
  • outer space chỉ vũ trụ, không phải căn phòng.
  • Space thường là danh từ không đếm được.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Space luôn là rỗng; cũng có thể là khu vực trong phòng.
  • outer space và space trong phòng không phải là cùng nghĩa.
  • to space có nghĩa là sắp xếp với khoảng cách đều.
  • Space thường không đếm được.
  • Space và place không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, space có nhiều nghĩa: khu vực, khoảng trống, hoặc khoảng cách. Người học dễ nhầm giữa không gian và vị trí, và quên dùng động từ để sắp xếp khoảng cách.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: space between, open space, personal space.
  • Phân biệt danh từ và động từ: space là khu vực; to space là sắp xếp có khoảng cách.
  • outer space là vũ trụ, không phải căn phòng.
  • Luyện tập với cách đếm/countable và không đếm được.
  • Đọc ví dụ để nắm sắc thái ngữ pháp.
  • Tạo câu của riêng bạn với các khoảng cách khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'spaces' mean?

A.Gaps or intervals between objects
B.An emotion of deep sadness
C.A large amount of liquid
D.A type of tree
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'spaces'?

A.The cat chased the mouse in the empty spaces of the room.
B.She enjoyed the beautiful landscapes while hiking.
C.The water filled the container until there were no spaces left.
D.He likes to read in open spaces.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'spaces'?

A.Cars
B.Gaps
C.Thoughts
D.Colors
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spaces'?

A.Crowded
B.Empty
C.Filled
D.Restricted
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'spaces' fits?

A.During the event, we set up several open spaces for the guests.
B.The garden has plenty of areas where plants can grow.
C.There are so many people in the room that it feels tight.
D.The car was parked in a narrow alley.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi Ride Chat

Taxi Ride

2026.04.28 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Train Talk

Public Transport

2026.03.27 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.02.07 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Rethinking City Centres: Pleasure, Planning and Sound

Urban Development

2026.04.01 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Riverside Community Centre

Volunteering

2026.02.25 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Living Vertically: City Life and Coping Strategies

Urban Development

2026.02.24 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ