spam - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: spam (không có tiền tố/hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: xuất phát từ tiểu phẩm Monty Python vào những năm 1970, đề cập đến một thương hiệu thịt đóng hộp. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một lon Spam được mở ra và một cơn lũ thịt đổ vào hộp thư đến của bạn, giống như những email không mong muốn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa điện thoại lên, quay cổ tay và move màn hình để xem thông báo. Dòng tin nhắn tràn tới, phần lớn là quảng cáo không được yêu cầu, đúng kiểu spam. Tôi lướt bằng ngón, push để xóa, giữ chặt điện thoại và adjust tư thế cho thoải mái. Rồi tôi hiểu, ý nghĩa của spam không phải ở các tin nhắn ấy, mà ở quyết định tôi bỏ qua hay theo dõi chúng.
Spam ám chỉ những thông điệp không mong muốn hoặc không liên quan được gửi qua Internet cho một lượng lớn người nhận. Nó bao gồm email, bình luận và tin nhắn trên mạng xã hội, cũng như quảng cáo và lừa đảo không mong muốn. Thuật ngữ cũng xuất hiện trong cuộc trò chuyện hàng ngày để mô tả nội dung quá mức hoặc lặp đi lặp lại, ví dụ một blog tràn đầy bài đăng quảng cáo hoặc một cuộc trò chuyện đầy liên kết. nguồn gốc từ một cảnh trong Monty Python từ những thập niên 1970, Spam gợi hình ảnh một hộp thịt Spam bị tràn lan. Trong máy tính, spam có thể gây khó chịu nhưng không phải lúc nào cũng nguy hiểm; một số tin nhắn lừa đảo hoặc chứa malware.
Đối với người học Việt, spam thường được dùng như danh từ không đếm được; động từ tương ứng là spam hay spammar. Lưu ý sự khác biệt giữa spam và thư rác trong ngữ cảnh kỹ thuật.
What is the meaning of the word 'spam'?
Choose the correct usage of the word 'spam' in a sentence.
Which word is most similar to 'spam'?
What is the opposite of 'spam'?
Can you think of a real-life context where someone would encounter spam?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật