sparring - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ 'spar' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'sparen', có nghĩa là tiết kiệm hoặc để dành. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ 'esparre' và có thể liên quan đến khái niệm trao đổi cú đánh mà không có ý định gây hại. Hãy tưởng tượng hai võ sĩ quyền anh vui vẻ tung ra những cú đấm trong khi lập kế hoạch chiến lược, thể hiện cả sự cạnh tranh và tình bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSparring đề cập đến một trận đấu luyện tập có kiểm soát trong võ thuật, nơi hai người thách thức nhau để rèn thời gian, khoảng cách và kỹ thuật dưới sự giám sát. Thuật ngữ này cũng được dùng ở mức phi hình sự, như một trận tranh luận mang tính đối đầu nhẹ nhàng, nơi ý tưởng được trao đổi để rèn lý luận mà không công kích cá nhân. Đối với người học, sparring thường bao gồm khởi động, bài tập kỹ thuật và buổi luyện tập cùng đối tác, nhấn mạnh an toàn và tôn trọng. Khái niệm kết hợp cạnh tranh và đồng đội, mục tiêu là cải thiện chứ không phải chiến thắng. Hiểu sparring giúp phân biệt giữa trận đấu luyện tập, tranh luận nghiêm túc và cuộc trò chuyện thông thường.
Người Việt thường liên tưởng sparring đến một bài luyện tập thể thao có cấu trúc; ý nghĩa ẩn dụ trong tranh luận có thể ít quen thuộc. Nhấn mạnh an toàn, tôn trọng và mục tiêu học tập sẽ giúp lý giải.
What is the meaning of the word 'sparring'?
Which sentence uses 'sparring' correctly?
Which word is similar to 'sparring'?
What is the opposite of 'sparring'?
Can you think of a real-life context where people are sparring?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật