mối quan hệ không gian trong học ngôn ngữ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
spatial = không gian + -ial; Nguồn gốc: từ Latinh 'spatialis' có nghĩa là 'không gian'. Hãy tưởng tượng một căn phòng được lấp đầy bằng màu sắc sống động và ánh sáng, đại diện cho các chiều khác nhau trong không gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSpatial mô tả mọi thứ liên quan đến không gian, vị trí của các vật thể trong đó và cách chúng liên hệ với nhau ở ba chiều. Nó được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày để mô tả bố cục của một căn phòng, và cũng trong các lĩnh vực như hình học, kiến trúc hoặc đồ họa máy tính, nơi tư duy không gian rất quan trọng. Nguồn gốc từ Latinh spatialis, từ spatium nghĩa là không gian. Hãy hình dung một căn phòng đầy màu sắc và ánh sáng để thấy rõ chiều sâu và mối quan hệ giữa các vật thể. Trong tâm lý học, “spatial” liên quan đến nhận thức không gian và cách chúng ta điều hướng môi trường.
Người Việt thường hiểu spatial như không gian chung; trong tiếng Anh, spatial nhấn mạnh cách sắp xếp và quan hệ không gian ở ba chiều. Cần luyện các cụm cố định.
What is the meaning of the word 'spatial'?
Which of the following sentences uses 'spatial' correctly?
What is a synonym for 'spatial'?
What is an antonym for 'spatial'?
In what real-life context would you encounter the term 'spatial'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật