spearhead - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mác + đầu: 'mác' chỉ vũ khí nhọn; 'đầu' chỉ phần dẫn đầu hoặc phía trước. Thuật ngữ này bắt nguồn từ bối cảnh quân sự, phát triển để ngụ ý lãnh đạo trong các dự án. Hãy tưởng tượng một người lính cầm mác xông về phía trước, dẫn dắt đội quân, điều này thể hiện rõ nét sự lãnh đạo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSpearhead được dùng để mô tả người hoặc yếu tố ở tuyến đầu của một phong trào hoặc sáng kiến. Danh từ spearhead chỉ thành phần dẫn đầu đẩy một chiến dịch tiến lên và tạo đà cho toàn bộ nỗ lực. Động từ spearhead có nghĩa dẫn đầu, khởi xướng một dự án, tổ chức các bước đầu và thiết lập hướng đi để người khác theo sau. Từ ngữ gợi hình ảnh mũi lao chọc thủng sự kháng cự và biểu thị năng lượng, sự tập trung, và quyết tâm. Thuật ngữ này phổ biến trong kinh doanh, chính trị, các hoạt động xã hội, và thậm chí làm việc nhóm hàng ngày khi ai đó đảm nhận vai trò lãnh đạo để thúc đẩy thay đổi.
Người Việt có thể nghĩ đến quân sự; nhắc nhở rằng spearhead nhấn mạnh khởi xướng và dẫn dắt một sáng kiến, chứ không chỉ đảm nhiệm vai trò lãnh đạo chung.
In which sentence is 'spearhead' used correctly?
Select the synonym for 'spearhead':
Select the antonym for 'spearhead':
How would you use 'spearhead' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật