LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spearhead - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spearhead Ý nghĩa của Từ

  • yếu tố dẫn đầu trong một phong trào hoặc sáng kiến
  • dẫn dắt hoặc khởi xướng một dự án hoặc chiến dịch
  • đóng vai trò là tiền tuyến của một hành động.
Illustration for this word

spearhead Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spearhead Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspɪəhed/
Mỹ /ˈspɪrhɛd/
Tiết
spearhead

spearhead Từ nguyên của Từ

mác + đầu: 'mác' chỉ vũ khí nhọn; 'đầu' chỉ phần dẫn đầu hoặc phía trước. Thuật ngữ này bắt nguồn từ bối cảnh quân sự, phát triển để ngụ ý lãnh đạo trong các dự án. Hãy tưởng tượng một người lính cầm mác xông về phía trước, dẫn dắt đội quân, điều này thể hiện rõ nét sự lãnh đạo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spearhead được dùng để mô tả người hoặc yếu tố ở tuyến đầu của một phong trào hoặc sáng kiến. Danh từ spearhead chỉ thành phần dẫn đầu đẩy một chiến dịch tiến lên và tạo đà cho toàn bộ nỗ lực. Động từ spearhead có nghĩa dẫn đầu, khởi xướng một dự án, tổ chức các bước đầu và thiết lập hướng đi để người khác theo sau. Từ ngữ gợi hình ảnh mũi lao chọc thủng sự kháng cự và biểu thị năng lượng, sự tập trung, và quyết tâm. Thuật ngữ này phổ biến trong kinh doanh, chính trị, các hoạt động xã hội, và thậm chí làm việc nhóm hàng ngày khi ai đó đảm nhận vai trò lãnh đạo để thúc đẩy thay đổi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng spearhead để mô tả người hoặc yếu tố ở tuyến đầu của một phong trào hoặc sáng kiến
  • - Ghép với campaign, initiative, hoặc dự án
  • - Dưới dạng động từ, có nghĩa dẫn đầu hoặc khởi xướng công việc
  • - Phù hợp với kinh doanh, chính trị, các hoạt động xã hội và làm việc nhóm
  • - Mang hàm ý lãnh đạo chủ động và động lực

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ dùng trong bối cảnh quân sự
  • Nó luôn指 một người, không phải ý tưởng hay vật thể
  • Có thể dùng thay cho 'lead' hoặc 'head' trong mọi nghĩa
  • Không dùng cho nhiệm vụ hàng ngày nhỏ
  • Ngụ ý xâm lược thay vì lập kế hoạch hay hợp tác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nghĩ đến quân sự; nhắc nhở rằng spearhead nhấn mạnh khởi xướng và dẫn dắt một sáng kiến, chứ không chỉ đảm nhiệm vai trò lãnh đạo chung.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập với collocation campaign/initiative/project
  • 2) Dùng cả danh từ và động từ trong câu thực tế
  • 3) So sánh với 'lead' và 'front' để cảm nhận sắc thái
  • 4) Tìm động lực và lãnh đạo chủ động
  • 5) Đọc các báo cáo kinh doanh hoặc chính sách để nắm cách dùng
  • 6) Viết câu ngắn về khởi động một sáng kiến mới

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'spearhead'?

A.Weapon
B.Leader
C.Protect
D.Ask
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'spearhead' used correctly?

A.He uses a spearhead to write on paper.
B.I spearhead my lunch.
C.The cat spearhead the mouse.
D.She is the spearhead of the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym for 'spearhead':

A.Follow
B.Trail
C.Lead
D.Back
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the antonym for 'spearhead':

A.Front
B.Hint
C.Rear
D.Center
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'spearhead' in a real-life situation?

A.While organizing a charity event, I decided to spearhead the fundraising efforts.
B.I love to spearhead at the beach every weekend.
C.Spearheading a book club has been rewarding for me.
D.I spearhead a cup of tea every morning.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ