endangered - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
en- = gây ra, nguy hiểm = rủi ro; Nguồn gốc: Latinh 'in' + 'dangeris' (rủi ro) → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con sư tử đang đi lang thang gần một bầy cừu, mang đến nguy hiểm cho sự an toàn của chúng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEndanger là một động từ tạp động có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó rơi vào rủi ro bị hại hoặc nguy hiểm. Nó có thể mô tả rủi ro thể chất ngay lập tức, mối quan tâm về an toàn, hoặc các mối đe dọa đối với sự sống còn của một loài hoặc môi trường. Ví dụ endanger một người, endanger wildlife, endanger môi trường. Danh từ là danger hoặc endangerment; endangered là tính từ mô tả trạng thái bị đe dọa. Việc hiểu đúng đối tượng và mức độ nguy hiểm là quan trọng khi học từ này.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa nguy cơ cho cá nhân và nguy cơ cho hệ sinh thái; dễ bỏ qua yếu tố y tế và an toàn khi dùng endangered.
What is the meaning of 'endangered'?
In which sentence is 'endangered' used correctly?
Which word is an antonym of 'endangered'?
In what real-life context would the word 'endangered' be most commonly used?
Can you think of a situation where 'endangered' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật