LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

endangered - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

endangered Ý nghĩa của Từ

  • đặt cái gì vào tình trạng nguy hiểm
  • đe dọa sự sống còn của một loài hoặc môi trường
  • phơi bày vào nguy hiểm
Illustration for this word

endangered Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

endangered Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdeɪn.dʒə/
Mỹ /ɪnˈdeɪn.dʒɚ/
Tiết
endanger

endangered Từ nguyên của Từ

en- = gây ra, nguy hiểm = rủi ro; Nguồn gốc: Latinh 'in' + 'dangeris' (rủi ro) → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con sư tử đang đi lang thang gần một bầy cừu, mang đến nguy hiểm cho sự an toàn của chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Endanger là một động từ tạp động có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó rơi vào rủi ro bị hại hoặc nguy hiểm. Nó có thể mô tả rủi ro thể chất ngay lập tức, mối quan tâm về an toàn, hoặc các mối đe dọa đối với sự sống còn của một loài hoặc môi trường. Ví dụ endanger một người, endanger wildlife, endanger môi trường. Danh từ là danger hoặc endangerment; endangered là tính từ mô tả trạng thái bị đe dọa. Việc hiểu đúng đối tượng và mức độ nguy hiểm là quan trọng khi học từ này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Endanger có nghĩa là đặt ai đó hoặc cái gì đó vào rủi ro hoặc nguy hiểm.
  • - Là động từ nội phụ có t object trực tiếp.
  • - endangered là tính từ; endangerment là danh từ.
  • - Cụm thường gặp: endanger động vật hoang dã, endanger môi trường, endanger mạng sống.
  • - Dùng trong văn cảnh an toàn hoặc bảo tồn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Endanger chỉ có nghĩa gây hại trực tiếp cho ai đó.
  • Áp dụng cho người, động vật hoặc môi trường mà không đúng lúc.
  • endangered là dạng quá khứ phân từ, không phải quá khứ đơn.
  • endanger và threaten không phải lúc nào cũng thay thế được.
  • Luôn gắn với ý định gây hại ở nhiều ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa nguy cơ cho cá nhân và nguy cơ cho hệ sinh thái; dễ bỏ qua yếu tố y tế và an toàn khi dùng endangered.

Mẹo Học

  • Học ý nghĩa cơ bản: đặt vào tình trạng nguy hiểm.
  • Phân biệt endangered (tính từ) và endangerment (danh từ).
  • Luyện tập trong ngữ cảnh động vật hoang dã và an toàn.
  • Đối tượng trực tiếp của endanger thường là vật sống hoặc hệ sinh thái.
  • Chú ý câu bị động: may endanger / could be endangered.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'endangered'?

A.Threatened
B.Protected
C.Safe
D.Abundant
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'endangered' used correctly?

A.She just bought a new endangered book.
B.The endangered building was renovated.
C.I have endangered a lot of money recently.
D.There are many endangered species in the rainforest.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'endangered'?

A.Vulnerable
B.Secure
C.Rare
D.Scarce
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would the word 'endangered' be most commonly used?

A.Cooking recipes
B.Sports competitions
C.Fashion design
D.Environmental conservation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where 'endangered' would be used?

A.Attend a conference on endangered technologies.
B.Discuss the concept of endangered languages.
C.Share a personal story involving an endangered object.
D.Reflect on a time when you learned about endangered species.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ