LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spectacle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spectacle Ý nghĩa của Từ

  • một buổi biểu diễn hoặc triển lãm gây ấn tượng về thị giác
  • một cặp kính
  • một thứ được nhìn thấy, đặc biệt là những thứ không bình thường hoặc ấn tượng
Illustration for this word

spectacle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spectacle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspɛk.tə.kəl/
Mỹ /ˈspɛk.tə.kəl/
Tiết
spectacle

spectacle Từ nguyên của Từ

spectacle = spect- (nhìn) + -acle (liên quan) | Latin'spectaculum' → Pháp cổ'spectacle' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những màn pháo hoa đầy màu sắc nổ tung trên bầu trời, một bữa tiệc thị giác thu hút sự chú ý của mọi người, giống như một buổi biểu diễn hoành tráng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn tiến lại sân khấu, ánh sáng chưa bật hoàn toàn và mắt bạn điều chỉnh tiêu điểm. Nhìn theo các diễn viên, bạn move ánh nhìn từ này sang kia. Khung cảnh thay đổi, màu sắc sống động, bạn hít một hơi sâu và hold nhịp thở. Cuối cùng spectacle không chỉ là những gì bạn thấy mà là cảm xúc bạn quyết định trải nghiệm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spectacle là danh từ chỉ một màn trình diễn hoặc trình diễn trực quan nổi bật, một sự kiện thu hút và gây ngạc nhiên cho khán giả. Nó cũng có nghĩa là một cặp kính, đặc biệt dùng trong từ spectacles. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta có thể nói về một cuộc diễu hành rực rỡ, một buổi trình diễn ngoài trời hoặc một cảnh tượng thiên nhiên ấn tượng như một spectacle. Nguồn gốc từ Latinh spectaculum, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Học viên nên chú ý контекст để phân biệt giữa kính và sự trình diễn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng spectacle để chỉ một màn trình diễn trực quan ấn tượng; phân biệt kính với cảnh tượng bằng ngữ cảnh; spectacles có nghĩa là kính mắt; lưu ý giọng điệu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spectacle chỉ là một buổi biểu diễn và luôn tích cực
  • Spectacle và spectacular có thể dùng như tính từ thay thế
  • Spectacles luôn có nghĩa là kính, không phải một cặp duy nhất
  • Nhầm lẫn spectacle và spectacular trong nói hàng ngày
  • Quên mất spectacles có thể chỉ kính mắt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ spectacle chủ yếu gắn với màn trình diễn ấn tượng; cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt với kính.

Mẹo Học

  • Tạo hai danh mục từ vựng nhỏ: một cho kính, một cho spectacle
  • Kết hợp spectacle với các tính từ như lộng lẫy, ấn tượng, hoành tráng
  • Dùng các collocations phổ biến: một spectacle thị giác, một spectacle công cộng
  • Thực hành phát âm: /ˈspɛk. tə. kəl/
  • Luyện tập với sự kiện thực tế (diễu hành, pháo hoa)
  • spectacles là số nhiều của kính

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'spectacle'?

A.Fast transportation
B.Delicious food
C.Confusing situation
D.Remarkable event
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'spectacle' correctly?

A.She cooked a delicious spectacle for dinner.
B.He took a spectacle to work every day.
C.The concert was a spectacular event filled with music and lights.
D.I saw a confusing spectacle at the grocery store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'spectacle'?

A.Ordinary
B.Bland
C.Extravaganza
D.Minimal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'spectacle'?

A.Dullness
B.Inconspicuousness
C.Subtlety
D.Plainness
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'spectacle' in a real-life context?

A.Explaining a simple math problem
B.Talking about the taste of a delicious cake
C.Referring to a boring meeting
D.Describing a stunning fireworks display

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Keeping Poise During a Public Frenzy

Opinion & Ideas

2026.03.01 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ethics of Performative Persona

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 1:37 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Birthday Breadcrumbs

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.21 · 1:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ