LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spike - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spike Ý nghĩa của Từ

  • một vật thể hoặc phần nhọn
  • sự gia tăng đột ngột về cường độ hoặc lượng
  • áp đặt sự gia tăng đột ngột
Illustration for this word

spike Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spike Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spaɪk/
Mỹ /spaɪk/
Tiết
spike

spike Từ nguyên của Từ

Spike = 'spike' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'spic' (bông ngô) + -ke (hậu tố giảm âm). Nó có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy. Hãy tưởng tượng một cấu trúc mảnh mai và cao giống như một chiếc đinh có thể được dùng để đâm xuyên qua thứ gì đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spike là một từ tiếng Anh có thể dùng như danh từ và động từ. Danh từ chỉ một vật nhọn hoặc một phần nhọn, như một cái spike kim loại, gai cây hoặc đỉnh nhọn trên mái nhà. Động từ spike có nghĩa là tăng đột ngột về số lượng hoặc cường độ, ví dụ nhiệt độ tăng vọt hoặc lượng cầu tăng đột biến. Ngoài ra, spike còn dùng để chỉ một sự tăng đột ngột được ép buộc hay áp đặt trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, nhưng cách dùng này ít phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân biệt danh từ và động từ tùy ngữ cảnh.
  • - Thường dùng 'spike in X' chứ không phải 'X spike'.
  • - Dùng cho biến động đột ngột (giá cả, nhu cầu, lưu lượng).
  • - Không nhầm với từ 'surge'; surge thường lớn hoặc kéo dài hơn.
  • - Lưu ý dạng từ như 'spiked'/'spiking'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spike không chỉ có nghĩa là tăng nhỏ; nó thường ám chỉ tăng đột ngột và nhanh chóng.
  • Danh từ và động từ không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Spike không chỉ mô tả số liệu mà còn các đối tượng vật lý.
  • Spike giá không đồng nghĩa với tăng trưởng từ từ.
  • Trong ngữ cảnh nào đó, spike không thể thay bằng surge.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, spike có thể là danh từ (vật nhọn) hoặc động từ (tăng đột ngột). Khi học, nhớ phân biệt với surge, thường nhấn mạnh sự tăng nhanh và ngắn hạn. Luyện tập với cụm từ 'spike in X' và nhận diện sự khác biệt giữa tăng đột ngột và tăng bền vững. Sử dụng dữ liệu và đồ thị để nhận diện thời gian lên xuống.

Mẹo Học

  • So sánh spike với surge và boom để nắm rõ sắc thái
  • Luyện các dạng danh từ và động từ trong câu khác nhau
  • Sử dụng 'in' với xu hướng: spike in prices
  • Tránh dùng ở ngữ cảnh không liên quan
  • Dùng ví dụ cụ thể từ dữ liệu, thời tiết hoặc thị trường
  • Chú ý tốc độ tăng nhanh của spike

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'spike'?

A.A tool with a pointed metal tip
B.A type of insect
C.A long rope
D.A sudden increase or rise
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'spike' used correctly?

A.The company saw a spike in sales last quarter.
B.His hair was spiky from the wind.
C.She planted a spike in the garden.
D.The cat chased after the spike.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'spike'?

A.Decline
B.Peak
C.Jump
D.Plummet
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you expect to see a 'spike'?

A.In a swimming pool
B.During a track and field race
C.In a library
D.In a bakery
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where a sudden 'spike' in something could be positive?

A.A spike in internet speed
B.A spike in school suspensions
C.A spike in crime rates
D.A spike in gas prices

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ