LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

collar - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

collar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

collar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒlə/
Mỹ /ˈkɑːlər/
Tiết
collar

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'collar'?

A.A narrow strip of cloth worn around the neck
B.A piece of jewelry
C.A type of headwear
D.A type of shoe
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'collar' correctly?

A.She wore a beautiful collar on her wrist.
B.He accidentally got his hand stuck in his shirt collar.
C.There was a stain on his shirt collar.
D.The dog walked proudly with a collar around its tail.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'collar'?

A.Boot
B.Hat
C.Bracelet
D.Belt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'collar'?

A.Wing
B.Cuff
C.Pocket
D.Button
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'collar'?

A.A chef wearing an apron while cooking
B.A student writing with a pen
C.A construction worker wearing a hard hat
D.A doctor using a stethoscope

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus with a Dog

Public Transport

2025.11.25 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Gown and the Life It Knew

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 2:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ