LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spindle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spindle Ý nghĩa của Từ

  • một que có đầu nhọn dùng để xoắn chỉ
  • một thiết bị giữ vật quay
  • một thứ giống như trục chỉ ở hình dạng hoặc chức năng
Illustration for this word

spindle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spindle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspɪndl/
Mỹ /ˈspɪndl/
Tiết
spindle

spindle Từ nguyên của Từ

Gốc: 'spin' + 'dle' (một hậu tố hình thành danh từ hoặc chỉ nghĩa nhỏ). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'spindle', từ tiếng Đức cổ 'spindilaz'. Ký ức: Hãy tưởng tượng một con top, tinh tế cân bằng trên đầu của một thanh mảnh, điều này hoàn toàn biểu thị chuyển động và mục đích của một trục chỉ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spindle là một thanh mảnh, đầu nhọn, dùng để quay sợi hoặc chỉ. Trong nghề dệt truyền thống, chiếc spindle mang theo một đoạn sợi được xoắn khi quay, cuộn dần sợi quanh trục. Thuật ngữ này cũng chỉ một thiết bị giữ vật quay, như một trục chính của máy khoan hoặc phay, truyền sự quay đến công cụ hoặc chi tiết gia công. Cuối cùng, nó có thể mô tả bất cứ thứ gì có hình dạng hoặc chức năng giống spindle, như một trục dài hẹp trong một số dụng cụ. Khái niệm nhấn mạnh sự quay, cân bằng và bước di chuyển chính xác; cần phân biệt giữa dùng cụ thể và ẩn dụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng spindle có thể chỉ một dụng cụ thực tế, một bộ phận máy hoặc một hình dạng; xem ngữ cảnh để nhấn mạnh sự quay. Ghép với spin, twist và rotate. Đừng nhầm spindle-shaped với tính từ thông thường. Trong sinh học hoặc địa lý, từ này ít gặp và mang tính chuyên môn. Luyện tập phân biệt giữa danh từ cụ thể và cách dùng ẩn dụ. Ghép với động từ đơn giản để miêu tả động tác và chức năng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spindle luôn chỉ một món đồ chơi nhỏ.
  • Spindle và trục là cùng một thứ ở mọi ngữ cảnh.
  • Spindle chỉ có nghĩa là dụng cụ quay sợi.
  • Spindle-shaped luôn chỉ dạng cong.
  • Spindle không được dùng ở nghĩa ẩn dụ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ spindle là công cụ dệt và quên đi vai trò của trục máy hay ý nghĩa ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Tạo một từ điển nhỏ: công cụ, thiết bị và hình dạng.
  • Kết hợp với spin, twist và rotate.
  • So sánh với trục để tránh nhầm lẫn.
  • Dùng ngữ cảnh để phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Luyện mô tả cảnh sử dụng thực tế.
  • Ôn tập những collocations phổ biến và từ dễ nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'spindle'?

A.A musical instrument
B.A type of food
C.A tool used for spinning fibers
D.A type of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'spindle'?

A.The spindle fell off the shelf and broke.
B.He decided to spindle the painting in the frame.
C.She found the spindle while hiking in the mountains.
D.They chose to spindle the new car in the garage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym of 'spindle'?

A.Axis
B.Thread
C.Lever
D.Spoon
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'spindle'?

A.Solid
B.Block
C.Circle
D.Triangle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word could be used?

A.She used a long piece of thread to tie the package.
B.He decided to buy a new car after selling the old one.
C.The machine's spindle was essential for weaving fabric.
D.They are planning a picnic in the park this weekend.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ