LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wool - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wool Ý nghĩa của Từ

  • Lông mềm và dày che phủ cừu và một số động vật khác.
  • Vật liệu làm từ lông này được sử dụng cho quần áo.
  • Ẩn dụ chỉ điều gì đó mềm mại hoặc ấm áp.
Illustration for this word

wool Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wool Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wʊl/
Mỹ /wʊl/
Tiết
wool

wool Từ nguyên của Từ

len = wool; tiếng Anh cổ wulf, liên quan đến proto-Germanic * wullō, proto-Indo-European *woll- có nghĩa là 'tóc/lông'. Hãy tưởng tượng một con cừu mềm mại đang gặm cỏ trên một đồng cỏ xanh tươi để hình dung kết cấu mềm mại của len.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc một cuộn len lên và di chuyển nó giữa hai bàn tay, cảm nhận sợi thô trở nên mịn. Tôi nắm chặt và kéo từ từ, điều chỉnh lực căng cho các sợi trượt trơn. Tôi cuộn nó quanh cổ tay, kiểm soát nhịp thở và nhịp điệu, cảm nhận hơi ấm bắt đầu lan trên da. Trong động tác nhỏ này, len trở thành thứ mềm mại và ấm áp để mang.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Len là lớp lông mềm, dày bao phủ đàn cừu và một số động vật khác, và nó cũng ám chỉ sợi được kéo từ lớp lông này để làm quần áo và chăn. Len được biết đến với đặc tính giữ ấm, thoáng khí và quản lý độ ẩm tự nhiên, giúp người mặc ấm áp ngay cả khi thời tiết thay đổi. Nghĩa bóng, wool có thể diễn đạt điều mềm mại, ấm áp hoặc sang trọng. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ wull hoặc wulf, liên quan đến Proto-Germanic *wullō và PIE *woll-, có nghĩa là lông hoặc lông thú. Hãy hình dung một con cừu fluffy đang gặm cỏ trên đồng xanh để cảm nhận kết cấu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Len là danh từ không đếm được; không nói a wool. Sợi len có thể fel t khi bị nung nóng; tránh dùng fleece thay cho wool vì fleece là lông dὸng trên da cừu chứ không phải vải. woolen và woolly mô tả chất liệu hoặc kết cấu liên quan đến len. Len ấm nhưng có thể gây ngứa với da nhạy cảm, nên dùng hỗn hợp cho thoải mái. Chính tả: wool, woolen, woolly; âm oo dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ wool có thể đếm được như một vật thể.
  • fleece là wool; không phải.
  • wool chỉ xuất phát từ những con cừu.
  • wool luôn gây ngứa không? Không phải, hỗn hợp có thể giảm thiểu.
  • wool chỉ dùng cho áo ấm? Không, còn dùng cho thảm và vải khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, wool được hiểu như một chất liệu; sự khác biệt giữa lông thuần và hỗn hợp có thể bị bỏ sót.

Mẹo Học

  • Luyện tập từ vựng liên quan đến wool (áo len, khăn len).
  • So sánh len với cotton và silk để cảm nhận kết cấu và độ ấm.
  • Ghi nhớ cách dùng của woolen và woolly.
  • Nhớ rằng wool là danh từ không đếm được.
  • Chú ý âm oo trong các ngôn ngữ khác.
  • Hình dung một con cừu ở đồng xanh để ghi nhớ kết cấu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wool'?

A.Metal
B.Material
C.Liquid
D.Food
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'wool' used correctly?

A.She poured wool into the cup.
B.He wore a wool sweater in winter.
C.Let's go swim in wool.
D.The cat meowed for wool.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'wool'?

A.Steel
B.Cotton
C.Glass
D.Plastic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wool'?

A.Silk
B.Wood
C.Feather
D.Stone
Bước 5: Thành thạo

How would you describe the feel of 'wool' in real-life?

A.Hard and cold
B.Soft and warm
C.Rough and wet
D.Smooth and slippery

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ