LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spirits - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spirits Ý nghĩa của Từ

  • phần phi vật lý của một người, được coi là bản thân thật sự của họ
  • một sinh vật siêu nhiên
  • sự nhiệt tình hoặc năng lượng
Illustration for this word

spirits Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spirits Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspɪr.ɪt/
Mỹ /ˈspɪr.ɪt/
Tiết
spirit

spirits Từ nguyên của Từ

spirit có nguồn gốc từ latinh 'spiritus' (hơi thở, tinh thần) → tiếng Pháp cổ 'esprit' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một làn gió nhẹ đại diện cho bản chất vô hình của sự sống hoặc cảm giác nhẹ nhàng và sống động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và bước vào căn phòng. Đầu vai tôi thẳng, tôi hít một hơi sâu và cảm nhận một luồng năng lượng nhỏ dâng lên bên trong, đẩy tôi về phía trước move. Hồn, hay spirit, xuất hiện như một nguồn năng lượng yên tĩnh dẫn đường cho bước chân tôi, giữ tôi đi tiếp ngay cả khi con đường còn mờ. Tôi biến một quyết định thành hành động, và nguồn năng lượng đó đồng hành cùng tôi cho bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spirit là một từ tiếng Anh đa nghĩa, có thể dùng cho nhiều ý nghĩa liên quan. Nó có thể chỉ phần phi vật chất của một con người, bản ngã thật của họ hoặc sức sống; nó cũng có nghĩa là một thực thể siêu nhiên, như linh hồn hoặc ma quỷ. Cuối cùng, spirit còn chỉ hăng hái, nhiệt huyết hoặc tinh thần của một tập thể. Trong tiếng Việt, các bản dịch phổ biến là tinh thần, linh hồn hoặc nhiệt huyết, tùy ngữ cảnh; mỗi từ mang sắc thái khác nhau. Người học thường nhầm spirit với soul hoặc ghost do liên tưởng tới sự sống bên trong hoặc sự xuất hiện không thấy được, nhưng spirit nhấn mạnh động lực và bầu không khí. Học cách dùng thành ngữ sẽ giúp tránh dịch máy sai lệch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: 1) spirit có ba nghĩa chính: bản chất/ sự sống, thực thể siêu nhiên, năng lượng/vẻ phách. 2) Tránh nhầm với soul hay ghost tùy ngữ cảnh. 3) Thành ngữ phổ biến: keep up your spirit, holiday spirit, tinh thần tập thể. 4) Thay đổi mức độ trang trọng tùy tình huống. 5) Luyện tập với câu ví dụ để nắm được sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spirit chỉ dùng cho vật thể siêu nhiên.
  • Spirit và soul có nghĩa hoàn toàn giống nhau.
  • Spirit chỉ miêu tả tâm trạng tích cực.
  • Có thể thay spirit bằng soul trong mọi ngữ cảnh.
  • Spirit là từ cổ điển, dùng trong văn viết nghiêm trang.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có thể hiểu spirit như bản chất, linh hồn và tinh thần; học viên nên phân biệt các ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với từ tương đồng.

Mẹo Học

  • Nên học ba nghĩa chính: bản chất/ sự sống, thực thể siêu nhiên, năng lượng/ tinh thần.
  • Phân biệt spirit với soul hoặc ghost tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập các collocation thông dụng: tinh thần đội, holiday spirit.
  • Điều chỉnh mức độ trang trọng cho phù hợp.
  • Luyện tập bằng câu thật để nắm sắc thái.
  • Chú ý phát âm của các thành ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'spirits'?

A.Emotions or mood
B.All of the above
C.Sweetened and flavored distilled liquor
D.The ghost of a deceased person
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'spirits' correctly?

A.She drank a glass of spirits after dinner.
B.The spirits in the sky sing beautifully.
C.The spirits danced across the floor in joy.
D.I bought some new spirits for my collection.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'spirits'?

A.Gloom
B.Beverage
C.Mood
D.Shade
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spirits'?

A.Sorrow
B.Joy
C.Elevate
D.Encourage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that involves 'spirits'?

A.The feeling of excitement during a holiday celebration.
B.A festival where people gather to sample different liquors.
C.The aroma of freshly brewed coffee in the morning.
D.Someone feeling low due to stress from work.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in

Hotel Check-in

2025.09.05 · 0:21 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Environment & Pollution

2025.11.20 · 1:34 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Being Cheerful

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 2:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Call of the Skies: A Pilot's Passion

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:12 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ