LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spite - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spite Ý nghĩa của Từ

  • mong muốn làm tổn thương hoặc làm phiền ai đó
  • ác ý cố tình
  • cố ý xúc phạm hoặc làm tổn thương ai đó
Illustration for this word

spite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spaɪt/
Mỹ /spaɪt/
Tiết
spite

spite Từ nguyên của Từ

spite (spite) = 'ghét' (gốc) → tiếng Anh trung cổ → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người cười một cách độc ác khi đang lên kế hoạch làm tổn thương ai đó, như là kéo tóc của một anh chị em.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi siết chặt mép bàn, dịch chuyển trọng lượng và đẩy nhẹ cái ghế ra sau. Trong lòng lóe lên một tia ác ý khi nhìn người kia vẫn cười. Tôi nín thở, điều chỉnh tư thế và quyết định cách đáp, để cảm xúc ấy chỉ đường cho hành động tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spite được dịch sang tiếng Việt là ác ý, độc đoán, hoặc hằn thù. Danh từ mô tả một khuynh hướng cố tình làm tổn thương hoặc làm phiền người khác; động từ diễn đạt hành động cố ý gây khó chịu hoặc xúc phạm. Ngôn ngữ Việt Nam thường nhầm lẫn với từ ngữ khác liên quan đến oán hận, nên học viên cần phân biệt rõ với 'despite' và các cụm từ khác. Trong giao tiếp thực tế, spite thường đi kèm với cụm từ 'out of spite' và mang sắc thái tiêu cực, có tính toán.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng spite để mô tả động cơ làm tổn thương hoặc làm phiền người khác.
  • Chỉ dùng out of spite khi hành động được thực hiện một cách cố ý.
  • Đừng nhầm spite với sự khó chịu thông thường.
  • Nhớ rằng in spite of là một cụm từ khác và có nghĩa khác.
  • Spite nhấn mạnh ý định chứ không phải hoàn cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spite chỉ là tức giận bình thường
  • Spite luôn đi kèm sự tàn nhẫn
  • in spite of có nghĩa như spite
  • out of spite chỉ là cảm giác khó chịu
  • Spite là đặc điểm tính cách cố định

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Spite biểu đạt ác ý có chủ ý phía sau hành động. Người học thường nhầm với sự giận dữ thông thường hoặc nhầm lẫn với 'despite'. Trong giao tiếp hàng ngày, out of spite hay được dùng, nhưng viết formal thì ít gặp.

Mẹo Học

  • Đọc ví dụ to tiếng để cảm nhận giọng điệu cố ý
  • Chú ý công thức out of spite
  • So sánh với in spite of để tránh nhầm lẫn
  • Luyện tập trong các tình huống ngắn
  • Luyện cả danh từ và động từ
  • Quan sát ngữ cảnh có tính châm biếm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'spite'?

A.Love
B.Malice
C.Hate
D.Joy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'spite' correctly?

A.He helped her out of fear.
B.He helped her out of love.
C.He helped her out of joy.
D.He helped her out of spite.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'spite'?

A.Anger
B.Kindness
C.Resentment
D.Vengeance
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation might someone act out of spite?

A.Apologizing for a mistake
B.Helping a friend in need
C.Sabotaging a co-worker's project
D.Celebrating a birthday
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a time when someone's actions seemed motivated by spite?

A.Discuss a favorite book character.
B.Recite a poem about spite.
C.Describe a happy memory.
D.Reflect on and share a personal experience.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ