LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

splashy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

splashy Ý nghĩa của Từ

  • nổi bật
  • lòe loẹt
  • phô trương
Illustration for this word

splashy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

splashy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsplæʃi/
Mỹ /ˈsplæʃi/
Tiết
splashy

splashy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: splash (động từ) + -y (tiếp vĩ ngữ tính từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại splashen (văng) → được suy ra là splashy vào cuối thế kỷ 19. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng pháo hoa bùng nổ và tung tóe màu sắc trên bầu trời đêm; táo bạo và khó quên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Splashy mô tả một thứ vừa tràn đầy năng lượng vừa bắt mắt, thỉnh thoảng có thể hơi ầm ĩ. Có thể dùng cho màu sắc, trang phục, buổi biểu diễn hoặc thiết kế thu hút ánh nhìn. Tông nghĩa có thể tích cực hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể nói poster neon, trang phục lòe loẹt hoặc màn trình diễn sinh động là splashy. Từ này gợi hình ảnh màu sắc hoặc âm thanh văng lên và để lại ấn tượng mạnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng splashy để mô tả hình ảnh hoặc trang trí bắt mắt và nổi bật.
  • Ngữ cảnh nói chuyện, thường mang ý nghĩa quá mức hoặc hài hước.
  • Không dùng cho mô tả người.
  • Kết hợp với danh từ như poster, trang phục hoặc thiết kế.
  • Khác với từ 'elegant' khi nói về sự tinh tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải liên quan nước hay nước bắn; mô tả ngoại hình hoặc phong cách
  • Không phải lúc nào cũng tích cực; có thể ám chỉ phô trương
  • Có thể nói về biểu diễn hoặc thiết kế, không chỉ màu sắc
  • Khác với flashy ở mức độ nhấn mạnh, splashy nhấn mạnh ảnh hưởng thị giác
  • Thông thường dùng cho đồ vật chứ không phải người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, splashy thường mang nghĩa thẩm mỹ rất nổi bật và mang tính chất nói chuyện thân mật; khác với flashy và ostentatious về sắc thái và mức độ trang trí.

Mẹo Học

  • Hãy tưởng tượng splashy là sự va chạm thị giác mạnh, như poster neon hoặc trang phục nổi bật.
  • Kết hợp với danh từ như poster, trang phục hoặc thiết kế.
  • Ngữ cảnh thân mật; tránh trong văn bản chính thức.
  • So sánh với flashy để nắm sắc thái.
  • Luyện tập với ví dụ quảng cáo và sự kiện.
  • Xem các tình huống truyền thông để hiểu đúng cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'splashy' mean?

A.Dull and boring
B.Quiet and subtle
C.Colorful and striking
D.Calm and peaceful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'splashy' correctly?

A.The book was splashy with a riveting plot.
B.She wore a splashy dress to the party.
C.The cat was very splashy when it slept.
D.His splashy behavior annoyed everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'splashy'?

A.Vibrant
B.Bland
C.Subdued
D.Plain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'splashy'?

A.Dull
B.Bright
C.Energetic
D.Bold
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that relates to 'splashy'?

A.Her outfit stood out at the event for being extravagant.
B.He decided to choose a calm color for his bedroom.
C.The performance was known for its flashy and lively atmosphere.
D.The documentary was very understated and informative.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ