splashy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: splash (động từ) + -y (tiếp vĩ ngữ tính từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại splashen (văng) → được suy ra là splashy vào cuối thế kỷ 19. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng pháo hoa bùng nổ và tung tóe màu sắc trên bầu trời đêm; táo bạo và khó quên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSplashy mô tả một thứ vừa tràn đầy năng lượng vừa bắt mắt, thỉnh thoảng có thể hơi ầm ĩ. Có thể dùng cho màu sắc, trang phục, buổi biểu diễn hoặc thiết kế thu hút ánh nhìn. Tông nghĩa có thể tích cực hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể nói poster neon, trang phục lòe loẹt hoặc màn trình diễn sinh động là splashy. Từ này gợi hình ảnh màu sắc hoặc âm thanh văng lên và để lại ấn tượng mạnh.
Đối với người Việt, splashy thường mang nghĩa thẩm mỹ rất nổi bật và mang tính chất nói chuyện thân mật; khác với flashy và ostentatious về sắc thái và mức độ trang trí.
What does the word 'splashy' mean?
Which sentence uses 'splashy' correctly?
Which word is most similar to 'splashy'?
What is the opposite of 'splashy'?
Can you think of a real-life scenario that relates to 'splashy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật