LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spoiled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spoiled Ý nghĩa của Từ

  • làm hỏng hoặc phá hoại cái gì
  • đối xử với ai đó quá mức
  • khiến thực phẩm bị hỏng
Illustration for this word

spoiled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spoiled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spɔɪl/
Mỹ /spɔɪl/
Tiết
spoil

spoiled Từ nguyên của Từ

Rễ: spoil (từ tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Pháp cổ 'espoillier' = cướp bóc, lột sạch). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh trung cổ → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một kho báu không bị tổn hại bị hư hỏng do xử lý cẩu thả hoặc một đứa trẻ được nuông chiều bao quanh bởi quá nhiều đồ chơi, minh hoạ cho cả sự mất mát và sự thừa thãi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm tay nắm tủ lạnh, mở cửa và nhìn nhãn mác di chuyển khi tôi quyết định giữ lại thứ gì. Tôi hẹn giờ, đóng nắp và điều chỉnh nhiệt, cảm nhận không khí trong bếp thay đổi. Một sự điều chỉnh nhỏ có thể thay đổi kết quả: bỏ qua nó có thể làm hỏng thứ gì đó, chăm sóc nó có thể giữ được hoặc chia sẻ cho người khác. Spoil xuất hiện trong chuỗi hành động này như cách chúng ta đối xử với người khác quá tử tế hoặc để thức ăn hỏng, tùy theo lựa chọn của mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spoil là một động từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Thường dùng để nói phá hỏng hoặc làm hỏng một thứ gì đó, ví dụ làm hỏng một bất ngờ hoặc làm hỏng một dự án bằng cách làm qua loa. Nó cũng có nghĩa nuông chiều quá mức khiến người ấy phụ thuộc hoặc mất ranh giới. Ý nghĩa thứ ba mô tả thực phẩm hỏng, thiu. Danh từ spoil có thể ám chỉ chiến lợi phẩm hoặc vật giật được, hoặc trong ngôn ngữ đời thường là thứ bị hỏng. Nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ và tiếng Pháp cổ espoillier.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: không nhầm spoil với spoilage; nuông chiều quá mức = spoil someone rotten; thực phẩm hỏng = spoil; kết hợp với sorpresa và kế hoạch; spoil có thể dùng với cả hai dạng; quá khứ: spoiled.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Làm hỏng bất ngờ là tiêu cực; nuông chiều quá mức là nghĩa khác.
  • Không nhầm spoil với spoilage.
  • Thực phẩm hỏng từ từ, không phải ngay lập tức.
  • Hủy hoại kế hoạch không giống với thực hiện tốt kế hoạch.
  • Spoil từ danh từ ít dùng ngoài thực phẩm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt rõ spoil là làm hỏng (kế hoạch, món quà) và nuông chiều quá mức; ngữ cảnh và mức độ trang trọng ảnh hưởng đến cách diễn đạt.

Mẹo Học

  • Học trước ba nghĩa chính: làm hỏng, nuông chiều, thực phẩm hỏng.
  • Kết hợp spoil với các cụm như spoil một bất ngờ hoặc spoil một kế hoạch.
  • Quá khứ là spoiled (spoilt tùy vùng).
  • Chú ý ngữ cảnh để phân biệt các nghĩa.
  • Danh từ spoil ít dùng ngoài ngữ cảnh lịch sử.
  • Luyện tập với collocations phổ biến và câu ví dụ.
  • Luyện nghe và nói với các tình huống thực tế.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Dating Apps Shape Attitudes

Opinion & Ideas

2026.02.04 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening a Savings Account for a Child

Banking Basics

2026.02.01 · 1:25 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ