spoken - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc là speak; hậu tố -en làm dạng participle quá khứ spoken. (b) Nguồn gốc lịch sử: Proto-Germanic *sprekaną → Old English sprecan → tiếng Anh hiện đại; không phải vay Latin/Hy Lạp trực tiếp. (c) Hình ảnh nhớ: hình dung một người kể chuyện vừa nói xong, lời nói còn văng vẳng trong không khí thành spoken.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nghiêng người về phía trước, mở miệng và để đôi môi di chuyển (move) hình thành âm thanh. Những từ được nói lên trong không khí, thở này nối thở khác. Ban đầu có thể thấy ngại ngùng, nhưng mình điều chỉnh giọng điệu và nhịp nói cho tới khi trôi chảy. Trong cuộc trò chuyện, mình giữ nhịp và để ý nghĩa dần hiện ra với người nghe.
"Spoken" là tính từ mô tả ngôn ngữ hoặc từ được sản xuất bằng nói, không bằng viết. Nó xuất hiện trong các cụm từ như spoken English, spoken language, hoặc spoken words (các từ được nói ra). Nó tương phản với ngôn ngữ viết. Đôi khi người học nhầm lẫn với từ "verbal": trong tiếng Anh, verbal có nghĩa liên quan đến từ ngữ hoặc tiếng nói, nhưng ở tiếng Việt ta dùng "nói" hoặc "nói được" cho nghĩa nói. Quá trình chi tiết: "spoken" xuất phát từ speak + -en và có thể miêu tả hành động (nói lớn lên) hoặc mô tả lời nói đã phát ra. Thực hành nghe và nói sẽ giúp nắm rõ.
Người học tiếng Anh nói tiếng Việt thường gặp khó khăn khi phân biệt spoken và verbal trong ngữ cảnh học thuật.
What does the word 'spoken' mean?
Which of the following sentences uses 'spoken' correctly?
Which word is most similar to 'spoken'?
What is the opposite of 'spoken'?
Can you think of a real-life context where a message is delivered orally?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật