LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của người phát ngôn trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spokesman Ý nghĩa của Từ

  • một người phát ngôn cho người khác
  • một đại diện truyền đạt thông điệp
  • ai đó ủng hộ cho một nhóm
Illustration for this word

spokesman Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spokesman Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspəʊks.mən/
Mỹ /ˈspoʊks.mən/
Tiết
spokesman

spokesman Từ nguyên của Từ

spoke = một phần của bánh xe + man = con người. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ (spoca) + tiếng Đức (Sprache) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng ai đó đứng ở trung tâm của một cái bánh xe, đang nói thay mặt cho tất cả các nan hoa (con người) tỏa ra từ đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đến bục phát biểu, tôi nửa nghiêng người và điều chỉnh micro. Đặt xấp ghi chú xuống, nhìn khán giả và để vai trò phát ngôn cho họ dần hình thành. Khi nói, tôi cố giữ giọng điềm tĩnh và rõ ràng để thông điệp đến được. Vai trò ấy như tựa lên vai tôi và tôi giữ chặt nó, để câu chuyện được lưu chuyển.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Người học tiếng Anh nên lưu ý rằng từ 'spokesman' có thể gợi ý giới tính nam và ít phổ biến ở Việt Nam; tiếng Việt dùng 'người phát ngôn' trung lập. Tập trung vào collocations như họp báo, tuyên bố chính thức, đại diện cho một nhóm. Phát ngôn viên đại diện cho tổ chức; không phải ý kiến cá nhân. Ở Việt Nam, nên dùng thuật ngữ tiếng Việt khi có thể và dùng tiếng Anh đúng ngữ cảnh khi cần tham chiếu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng 'người phát ngôn' là thuật ngữ chuẩn; tránh 'spokesman' khi không cần thiết.
  • - Collocations: họp báo, tuyên bố chính thức, đại diện cho một nhóm.
  • - Người phát ngôn đại diện cho tổ chức; không phải ý kiến cá nhân.
  • - Giới tính trung lập; chọn từ ngữ phù hợp.
  • - Tùy bối cảnh có thể có nhiều người phát ngôn.
  • - Luyện nghe nói qua các bài đọc và hội thoại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • A luôn mang tính nam giới
  • Chỉ dùng cho chính phủ
  • Spokesman và portavoce là người khác nhau
  • Người phát ngôn đại diện cho cả nhóm, không phải ý kiến cá nhân
  • Spokesman nghe giống thuật ngữ cũ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần lưu ý rằng 'spokesman' có sắc thái giới tính; tiếng Việt dùng 'người phát ngôn' trung lập.

Mẹo Học

  • Sử dụng người phát ngôn trung lập; tránh dùng 'spokesman' trong văn bản formal.
  • Học các collocations như họp báo, tuyên bố, đại diện cho một nhóm, thông báo chính sách.
  • Phân biệt giữa quan điểm chính thức và ý kiến cá nhân.
  • Điều chỉnh ngữ cảnh cho phù hợp (chính phủ, doanh nghiệp).
  • Luyện tập với ví dụ thực tế để thành thạo.
  • Nghe các bài đọc mẫu để bắt được cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'spokesman'?

A.A male messenger who delivers news
B.A person who fixes spokes on wheels
C.A tool used to carve wood
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use the word 'spokesman' correctly?

A.The spokesmen and their family went on a hiking trip.
B.She hired a spokesman to paint her living room.
C.The spokesman delivered a speech on behalf of the company.
D.The dog acted as a spokesman for the missing cat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'spokesman'?

A.Scissors
B.Courier
C.Puzzle
D.Harmony
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'spokesman'?

A.Listener
B.Dissident
C.Hostile
D.Innocent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a 'spokesman' would be needed?

A.A teacher leading a class discussion
B.A doctor performing surgery
C.A company representative addressing the media
D.A chef cooking in a restaurant

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ