LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spontaneity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spontaneity Ý nghĩa của Từ

  • tính tự phát; 1) đặc tính hành động mà không lên kế hoạch trước
  • một hành động hoặc ý tưởng xảy ra mà không được lên kế hoạch
  • trong khoa học, một quá trình diễn ra tự nhiên mà không có nguyên nhân bên ngoài
Illustration for this word

spontaneity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spontaneity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌspɒn.təˈneɪ.ɪ.ti/
Mỹ /ˌspɑnˈteɪ.nɪ.ɪ.ti/
Tiết
spontaneiity

spontaneity Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc spontane- + hậu tố -ity; gốc spontane- nguồn từ Latinh spontāneus 'tự nguyện', từ sponte 'tự ý'. (b) Nguồn gốc lịch sử: latinh spontāneus → Pháp cổ spontanéité → tiếng Anh spontaneity. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đường rừng yên tĩnh, một khoảnh khắc bất ngờ mọi người bỗng dưng nhảy múa một cách tự phát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tính tự phát là danh từ mô tả hành động theo bản năng hoặc không có kế hoạch trước. Nó nắm bắt năng lượng mới mẻ của những ý tưởng và hành động không được lên kế hoạch, cũng như rủi ro lệch khỏi một kế hoạch hợp lý. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó mô tả những khoảnh khắc nảy sinh mà không suy nghĩ trước, như quyết định đột ngột, ứng biến hoặc sự bùng nổ sáng tạo. Trong khoa học, tính tự phát nói đến một quá trình diễn ra mà không có nguyên nhân bên ngoài. Gốc từ Latinh spontaneus, nghĩa là 'do ý chí của bản thân'. Hình ảnh nhớ: một người bất ngờ bắt đầu nhảy múa giữa một con đường rừng yên tĩnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tính tự phát để mô tả một khoảnh khắc tích cực không được lên kế hoạch
  • Phân biệt với sự bồng bột bằng cách nêu rõ hành động có chủ ý hay không
  • Kết hợp với tính từ như sáng tạo, phiêu lưu, làm mới
  • Đừng cho rằng mọi hành động tự phát đều tốt; kết quả có thể khác nhau
  • Trong khoa học, tính tự phát có nghĩa là một quá trình diễn ra mà không có nguyên nhân bên ngoài

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tính tự phát không phải là sự bồng bột
  • Nó không chỉ xảy ra với người sáng tạo
  • Tự phát và bốc đồng khác nhau
  • Không phải mọi thứ tự phát đều tốt
  • Trong khoa học, tự phát không đồng nghĩa mất nguyên nhân

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích tính tự phát như một động lực dễ chịu và sáng tạo; người Việt thường phân biệt với kế hoạch và nhấn mạnh sắc thái tích cực vs rủi ro.

Mẹo Học

  • Học các tổ hợp từ phổ biến: spontaneity, spontaneous, một quyết định tự phát, tự phát một cách tự nhiên.
  • Tập viết về một khoảnh khắc tự phát.
  • Chú ý giọng điệu: tích cực hay rủi ro?
  • So sánh với sự bốc đồng để nhận ra khác biệt.
  • Dùng hình ảnh trí tuệ để ghi nhớ cảm giác tự phát.
  • Ghi chú lại những ý tưởng hay hành động tự phát.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'spontaneity' mean?

A.A type of structured organization
B.The process of carefully planning events
C.The state of being impulsive and unplanned
D.A predetermined set of actions
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'spontaneity'?

A.The spontaneity of the meeting was discussed beforehand.
B.She scheduled her spontaneity for next week.
C.His spontaneity made the organized event a success.
D.He lost his spontaneity when he started planning everything.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'spontaneity'?

A.Planning
B.Impulse
C.Routine
D.Preparation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spontaneity'?

A.Casualness
B.Freedom
C.Structure
D.Improvisation
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a situation where acting without much thought could lead to fun?

A.They planned their vacation meticulously to ensure everything went perfectly.
B.While at the beach, they decided to go surfing on a whim.
C.He always followed the rules in his daily routine.
D.Before deciding where to eat, they wrote a detailed list of options.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Running with Plans: A Journey of Unexpected Discoveries

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 2:24 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Balancing Delight and Responsibility

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 4:13 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Expressions Unmuted: Embracing Our Flaky Selves

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ