spontaneity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc spontane- + hậu tố -ity; gốc spontane- nguồn từ Latinh spontāneus 'tự nguyện', từ sponte 'tự ý'. (b) Nguồn gốc lịch sử: latinh spontāneus → Pháp cổ spontanéité → tiếng Anh spontaneity. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đường rừng yên tĩnh, một khoảnh khắc bất ngờ mọi người bỗng dưng nhảy múa một cách tự phát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTính tự phát là danh từ mô tả hành động theo bản năng hoặc không có kế hoạch trước. Nó nắm bắt năng lượng mới mẻ của những ý tưởng và hành động không được lên kế hoạch, cũng như rủi ro lệch khỏi một kế hoạch hợp lý. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó mô tả những khoảnh khắc nảy sinh mà không suy nghĩ trước, như quyết định đột ngột, ứng biến hoặc sự bùng nổ sáng tạo. Trong khoa học, tính tự phát nói đến một quá trình diễn ra mà không có nguyên nhân bên ngoài. Gốc từ Latinh spontaneus, nghĩa là 'do ý chí của bản thân'. Hình ảnh nhớ: một người bất ngờ bắt đầu nhảy múa giữa một con đường rừng yên tĩnh.
Giải thích tính tự phát như một động lực dễ chịu và sáng tạo; người Việt thường phân biệt với kế hoạch và nhấn mạnh sắc thái tích cực vs rủi ro.
What does 'spontaneity' mean?
Which sentence correctly uses the word 'spontaneity'?
Which word is most similar to 'spontaneity'?
What is the opposite of 'spontaneity'?
Can you describe a situation where acting without much thought could lead to fun?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngaynoi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngaynoi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật