spoon - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: muỗng (có thể từ tiếng Đức cổ *spōnō, nghĩa là 'ràng buộc, tập hợp'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'spōn' → tiếng Anh trung cổ 'spone' → tiếng Anh hiện đại 'spoon'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc muỗng gom những món ăn ngon để phục vụ trên đĩa của bạn và cách mọi người thường 'muỗng' bên nhau trong một cái ôm ấm áp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình cầm muỗng lên và cảm nhận đường cong lạnh trên lòng bàn tay. Mình di chuyển nó một chút, chỉnh grip và đưa gần lại miệng. Nhịp nâng lên, xoay người và ấn nhẹ mang lại cảm giác kiểm soát. Nhờ đó, chiếc muỗng trở thành công cụ nhỏ để kết nối và sưởi ấm một khoảnh khắc.
Spoon về cơ bản là danh từ mô tả một dụng cụ hình cong, có miệng nông, dùng để ăn hoặc phục vụ thức ăn, và cả một bát sâu dùng để khuấy hoặc trộn. Nó cũng có thể là động từ với nghĩa mút chặt lại bên nhau, đặc biệt là trên giường hoặc sofa. Thông dụng có các loại thìa cho súp, cho cà phê hoặc tráng miệng. Người học thường nhầm lẫn giữa dùng spoon để khuấy và spoon để ôm ấp, vì cả hai ý nghĩa đều dựa trên hình ảnh khít lại.
Trong tiếng Việt, thìa là đồ vật cụ thể; spooning là thành ngữ biểu đạt sự gần gũi. Người học dễ nhầm lẫn với các câu diễn đạt ôm ấp khác hoặc chỉ nói ăn chậm.
In which sentence is 'spoon' used correctly?
Which word is a synonym of 'spoon'?
What is the opposite of 'spoon'?
How would you use the word 'spoon' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật