LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

yogurt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

yogurt Ý nghĩa của Từ

  • một sản phẩm sữa kem được làm từ sữa lên men
  • được sử dụng trong nấu ăn hoặc như một món ăn nhẹ
  • có thể chứa trái cây hoặc hương liệu
Illustration for this word

yogurt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

yogurt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈjəʊ.ɡət/
Mỹ /ˈjoʊ.ɡɚt/
Tiết
yogurt

yogurt Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ 'yoğurt', có nghĩa là 'làm đặc'. Kết cấu của sản phẩm này dày và kem, giống như một làn sóng sữa mềm mại. Hãy tưởng tượng một bát sữa chua kem hòa quyện với trái cây.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Yaourt là một sản phẩm từ sữa được lên men bằng vi khuẩn đặc biệt, tạo ra một chất kem mịn và dễ ăn. Nó có thể là nguyên bản hoặc có hương, được dùng cho bữa sáng, làm món tráng miệng hoặc làm nước sốt. Kết cấu của yaourt thường dày và mịn, nhiều người thích ăn kèm với hoa quả, mật ong hoặc ngũ cốc. Từ nguyên của yaourt bắt nguồn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ yoğurt, nghĩa là 'làm đặc lại'. Trong tiếng Anh viết yogurt, nhưng nhiều ngôn ngữ có biến thể khác như yaourt hay yogourt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Bảo quản lạnh
  • Kiểm tra văn bản có vi khuẩn sống
  • Kết hợp với hoa quả, hạt hoặc granola
  • Dùng cho món ngọt và mặn
  • Phát âm: yogurt
  • Lưu ý biến thể: yaourt/yogourt/yoğurt

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Yogurt luôn ngọt,
  • Tất cả yogurt có cùng độ đặc,
  • Yogurt và sữa là cùng một loại thực phẩm,
  • Yogurt có thể thay thế mọi sản phẩm sữa trong công thức,
  • Chỉ có một hương vị yogurt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: yogurt có nhiều biến thể và pronounced khác nhau; dễ nhầm lẫn giữa các cách viết và các loại sữa chua khác nhau.

Mẹo Học

  • Nghe và nhận diện các biến thể yaourt/yogurt
  • So sánh giữa yaourt tự nhiên và có hương
  • Thử kết hợp trái cây, mật ong hoặc granola
  • Chú ý đến các văn bản chứa vi sinh sống
  • Dùng yaourt trong món ngọt và mặn
  • Luyện phát âm cho từng biến thể

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'yogurt'?

A.A type of fruit
B.A type of bread
C.A type of pasta
D.A fermented dairy product
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following uses 'yogurt' correctly in a sentence?

A.I like to dance in the yogurt.
B.He watered the yogurt plants in the garden.
C.She ate a yogurt sandwich for lunch.
D.Let's paint the room with yogurt.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'yogurt'?

A.Milkshake
B.Cheese
C.Butter
D.Curds
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would 'yogurt' most likely be used?

A.At a car repair shop
B.At a grocery store
C.In a swimming pool
D.At a library
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where 'yogurt' would be an essential component?

A.Fixing a broken radio
B.Making a healthy smoothie
C.Typing a report for school
D.Solving a math problem

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering with care

Restaurant Order

2026.01.30 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returns at the Corner Shop

Shopping & Refunds

2025.12.03 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ