yogurt - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ 'yoğurt', có nghĩa là 'làm đặc'. Kết cấu của sản phẩm này dày và kem, giống như một làn sóng sữa mềm mại. Hãy tưởng tượng một bát sữa chua kem hòa quyện với trái cây.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQYaourt là một sản phẩm từ sữa được lên men bằng vi khuẩn đặc biệt, tạo ra một chất kem mịn và dễ ăn. Nó có thể là nguyên bản hoặc có hương, được dùng cho bữa sáng, làm món tráng miệng hoặc làm nước sốt. Kết cấu của yaourt thường dày và mịn, nhiều người thích ăn kèm với hoa quả, mật ong hoặc ngũ cốc. Từ nguyên của yaourt bắt nguồn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ yoğurt, nghĩa là 'làm đặc lại'. Trong tiếng Anh viết yogurt, nhưng nhiều ngôn ngữ có biến thể khác như yaourt hay yogourt.
Giải thích cho người Việt: yogurt có nhiều biến thể và pronounced khác nhau; dễ nhầm lẫn giữa các cách viết và các loại sữa chua khác nhau.
What is the meaning of the word 'yogurt'?
Which of the following uses 'yogurt' correctly in a sentence?
Which word is a synonym for 'yogurt'?
In which situation would 'yogurt' most likely be used?
Can you think of a situation where 'yogurt' would be an essential component?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật