sporadic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc là 'sporad-' từ tiếng Hy Lạp 'sporadikos' có nghĩa là 'rải rác' + '-ic' có nghĩa là 'thuộc về'. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Hy Lạp → Tiếng Latinh → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hạt giống được rải khắp cánh đồng, đại diện cho cách các sự kiện rời rạc xảy ra một cách không lường trước trong thời gian và không gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSporadico mô tả các sự kiện diễn ra ở các khoảng cách không đồng đều, không đúng theo một lịch trình dự đoán được. Nó nhấn mạnh sự phân bổ không đồng đều theo thời gian và không gian, với các khoảng trống giữa các lần xuất hiện. Hãy hình dung mưa rơi thành từng đợt, sau đó lại tạm dừng dài, hoặc những đột phá chỉ xảy ra thỉnh thoảng giữa một công việc hàng ngày. Trong lời nói hàng ngày, sporadic thường được đối chiếu với sự tham gia đều đặn hoặc mô tả các gián đoạn lặp đi lặp lại làm gián đoạn tiến trình. Tông trung lập đến hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Dành cho người Việt: Sporadic nhấn mạnh sự không đều về thời gian và phân bố. Nó mô tả khi sự kiện xảy ra chứ không chỉ là tần suất. Học viên thường nhầm với 'occasional' hoặc nhầm lẫn về cường độ; nhớ kết hợp với collocations như bursts, visits, outages và dùng sporadically cho trạng từ.
What is the meaning of the word 'sporadic'?
Which sentence uses 'sporadic' correctly?
What is a synonym for 'sporadic'?
What is an antonym for 'sporadic'?
In what real-life context would you use the word 'sporadic'?
Technology & Social Media
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật