sprawl - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'sprawl' (trải ra) + '-ing' (hành động), phát triển từ tiếng Pháp cổ 'esparler'. Hãy tưởng tượng cành cây trải ra mọi hướng, tượng trưng cho sự phát triển không kiểm soát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSprawl là động từ có nghĩa là lan ra trên một diện tích lớn, thường không có kế hoạch hoặc bị coi là mở rộng quá mức, hoặc ngồi hoặc nằm nghỉ với chân tay duỗi thẳng. Danh từ sprawl ám chỉ khu vực đã phát triển một cách mất trật tự. Tiếng Anh dùng urban sprawl để miêu tả sự mở rộng đô thị một cách vô tổ chức, đối lập với các khu vực chặt chẽ và đi bộ được. Nguồn gốc từ sprawl + -ing cho thấy ý nghĩa mở rộng ngẫu nhiên giống như chi nhánh cây vươn dài. Hiểu rõ sắc thái này giúp phân biệt với spread theo nghĩa trung tính.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: sprawl có sắc thái tiêu cực của sự mở rộng không được lên kế hoạch; phân biệt với spread và chú ý tới bối cảnh đô thị.
What is the meaning of 'sprawl'?
In which sentence is 'sprawl' used correctly?
Which is a synonym for 'sprawl'?
What is the opposite of 'sprawl'?
How does urban sprawl impact the environment?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật