LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sprawl - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sprawl Ý nghĩa của Từ

  • trải rộng ra một khu vực lớn
  • ngồi hoặc nằm trong tư thế thoải mái với các chi dang ra
  • một khu vực đã mở rộng một cách không kiểm soát
Illustration for this word

sprawl Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sprawl Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sprɔːl/
Mỹ /sprɔl/
Tiết
sprawl

sprawl Từ nguyên của Từ

Từ 'sprawl' (trải ra) + '-ing' (hành động), phát triển từ tiếng Pháp cổ 'esparler'. Hãy tưởng tượng cành cây trải ra mọi hướng, tượng trưng cho sự phát triển không kiểm soát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sprawl là động từ có nghĩa là lan ra trên một diện tích lớn, thường không có kế hoạch hoặc bị coi là mở rộng quá mức, hoặc ngồi hoặc nằm nghỉ với chân tay duỗi thẳng. Danh từ sprawl ám chỉ khu vực đã phát triển một cách mất trật tự. Tiếng Anh dùng urban sprawl để miêu tả sự mở rộng đô thị một cách vô tổ chức, đối lập với các khu vực chặt chẽ và đi bộ được. Nguồn gốc từ sprawl + -ing cho thấy ý nghĩa mở rộng ngẫu nhiên giống như chi nhánh cây vươn dài. Hiểu rõ sắc thái này giúp phân biệt với spread theo nghĩa trung tính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sprawl mang nghĩa mở rộng mất trật tự, không chỉ kích thước.
  • - Dùng urban sprawl để nói về sự mở rộng đô thị không được lên kế hoạch.
  • - Khác với spread, sprawl nhấn mạnh sự hỗn loạn và tăng trưởng quá mức.
  • - Sprawling là tính từ mô tả tư thế duỗi ra.
  • - Phát âm một âm tiết, luyện nói cho âm /sprɔːl/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn sprawl với spread khi không nhận ra sắc thái mất trật tự.
  • Sử dụng sprawl để mô tả tư thế cơ thể thay vì mở rộng đô thị.
  • Tin rằng sprawl và spread có thể thay thế cho mọi ngữ cảnh.
  • Cho rằng sprawl chỉ dành cho thành phố, không cho cảnh quan thiên nhiên.
  • Bỏ qua sự khác biệt giữa động từ và danh từ của sprawl.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: sprawl có sắc thái tiêu cực của sự mở rộng không được lên kế hoạch; phân biệt với spread và chú ý tới bối cảnh đô thị.

Mẹo Học

  • Luyện tập dạng danh từ và động từ riêng biệt.
  • Tập trung vào cụm từ như urban sprawl.
  • Nhớ nuance tiêu cực so với spread.
  • Dùng 'sprawl out' mô tả tư thế duỗi người.
  • So sánh ngữ cảnh thành thị và thiên nhiên trong ví dụ thực tế.
  • Cụm 'sprawl of suburbs' giúp cảm nhận quy mô.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sprawl'?

A.Messy arrangement
B.Delicate structure
C.Precise organization
D.Chaotic movement
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sprawl' used correctly?

A.The city's skyscrapers form a beautiful sprawl.
B.She carefully organized her room to avoid sprawl.
C.He built a neat and compact house with no sprawl.
D.The garden had a sparse sprawl of flowers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'sprawl'?

A.Compact
B.Disorder
C.Tidy
D.Cluster
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sprawl'?

A.Spread
B.Organized
C.Compact
D.Clutter
Bước 5: Thành thạo

How does urban sprawl impact the environment?

A.It leads to deforestation.
B.It promotes biodiversity.
C.It reduces pollution.
D.It encourages sustainable development.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ