LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sprinkled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sprinkled Ý nghĩa của Từ

  • rắc một ít giọt hoặc hạt của cái gì đó
  • thêm một chút gì đó nhẹ nhàng
  • bao phủ bề mặt với một ít chất
Illustration for this word

sprinkled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sprinkled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsprɪŋkəl/
Mỹ /ˈsprɪŋkəl/
Tiết
sprinkle

sprinkled Từ nguyên của Từ

sprinkle = spring + -kle. Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'sprenklen', có nguồn gốc từ một từ có nghĩa là 'vẩy nước'. Hãy tưởng tượng một đầu bếp vui vẻ nhảy múa trong khi rắc gia vị đầy màu sắc lên món ăn, làm tăng hương vị và vẻ ngoài của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sprinkle được hiểu là rắc một ít chất lên bề mặt, thường là một lượng nhỏ và phân bổ đều. Dùng trong nấu ăn và trang trí để thêm màu hoặc hương vị mà không phủ lên toàn bộ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho phân bố nhẹ và có kiểm soát
  • Đi kèm với with/over để chỉ ra thứ được thêm vào
  • Áp dụng cho nguyên liệu khô và yếu tố trang trí
  • Có nghĩa đen (muối, đường) hoặc nghĩa bóng (màu sắc, kim tuyến)
  • Thường đứng sau danh từ: sprinkle with/over một danh từ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sprinkle và đổ có thể hoán đổi trong mọi ngữ cảnh
  • Sprinkle có nghĩa là phủ nhẹ và dày
  • Bạn có thể rắc bất cứ thứ gì mà không quan tâm đến kết cấu
  • Sprinkle chỉ dùng trong nấu ăn
  • Sprinkle luôn đồng nghĩa với tính ngẫu nhiên

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sprinkle mang nghĩa nhẹ nhàng và phân bố đều; dễ nhầm với pour và các động từ khác tùy trạng thái chất liệu.

Mẹo Học

  • Luyện tập trước với thành phần khô, sau đó với dung dịch
  • Dùng với/ trên để cho biết vật được thêm vào là gì
  • Hình dung như một cơn mưa nhẹ, không phải đổ
  • Sử dụng lượng chính xác: một nhúm, vài rắc
  • Chú ý với with/over/on
  • Xem như trang trí hoặc hương vị, không phải phủ lên dày

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ