LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

squad - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

squad Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm nhỏ người được tổ chức cho một mục đích cụ thể
  • một đội hoặc nhóm làm việc cùng nhau
  • một tiểu nhóm trong một tổ chức lớn hơn
Illustration for this word

squad Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

squad Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skwɒd/
Mỹ /skwɑd/
Tiết
squad

squad Từ nguyên của Từ

squad = đội. Xuất phát từ tiếng Pháp 'escouade'. Hãy tưởng tượng một đội binh lính đứng theo hàng, sẵn sàng đối mặt với các thử thách cùng nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và gọi vài người đứng thành một hàng. Chúng tôi move cùng nhau, điều chỉnh bước đi và đặt một mục tiêu chung (move). Mọi nỗ lực nhỏ khiến nhóm này trở nên như một squad khi cần.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Squad là một nhóm nhỏ được tổ chức để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể. Nó có thể là một đơn vị quân sự, một đội thể thao hay một nhóm làm việc trong một tổ chức lớn. Trong tiếng Việt, từ đội hoặc nhóm được dùng phổ biến, và 'squad' thường được hiểu như một nhóm đồng đội có sự liên kết chặt chẽ và mục tiêu chung. Nguồn gốc từ escouade của tiếng Pháp, qua tiếng Anh, nhấn mạnh sự đồng lòng và phối hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng squad cho nhóm nhỏ được tổ chức có nhiệm vụ cụ thể. 2. Khác với đội (team), squad nhấn mạnh sự phối hợp chặt chẽ. 3. Dạng số nhiều: squads. 4. Không dùng squad cho tổ chức lớn. 5. 'squad goals' là cách nói thông dụng, thân mật. 6. Nguồn gốc từ escouade qua squadron.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ đề cập đến đơn vị quân sự
  • Cũng được dùng cho đội thể thao
  • Có thể thay thế đội trong mọi ngữ cảnh
  • Mô tả nhóm lớn
  • Được xem như từ mượn/thuật ngữ informal

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ squad chỉ là đội; thực tế, nó nhấn mạnh nhóm nhỏ, được chỉ định nhiệm vụ cụ thể và phối hợp chặt chẽ.

Mẹo Học

  • Học từ đồng nghĩa: thành viên đội, squad goals
  • Phân biệt squad và team
  • Dùng squads cho nhiều nhóm
  • Tránh dùng squad cho tổ chức lớn
  • Hiểu từ lóng trong văn nói
  • Luyện tập ở mọi ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'squad'?

A.A herd of elephants
B.A pack of wolves
C.A school of fish
D.A group of soldiers
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'squad' used correctly?

A.She spotted a herd of soldiers on the battlefield.
B.The squad of friends went out for pizza.
C.A squadron of birds flew overhead.
D.The team was attacked by a parliament of soldiers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'squad'?

A.Lone
B.Individual
C.Solitary
D.Gang
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'squad'?

A.Team
B.Unit
C.Fleet
D.Solo
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you likely hear the term 'squad'?

A.At a fashion show
B.During a cooking competition
C.At a dance recital
D.In a military operation

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Pilot Urban Renewal in the City Centre

Urban Development

2025.12.18 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview for Community Outreach Coordinator

Job Interview

2025.11.27 · 1:24 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ