squad - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
squad = đội. Xuất phát từ tiếng Pháp 'escouade'. Hãy tưởng tượng một đội binh lính đứng theo hàng, sẵn sàng đối mặt với các thử thách cùng nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và gọi vài người đứng thành một hàng. Chúng tôi move cùng nhau, điều chỉnh bước đi và đặt một mục tiêu chung (move). Mọi nỗ lực nhỏ khiến nhóm này trở nên như một squad khi cần.
Squad là một nhóm nhỏ được tổ chức để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể. Nó có thể là một đơn vị quân sự, một đội thể thao hay một nhóm làm việc trong một tổ chức lớn. Trong tiếng Việt, từ đội hoặc nhóm được dùng phổ biến, và 'squad' thường được hiểu như một nhóm đồng đội có sự liên kết chặt chẽ và mục tiêu chung. Nguồn gốc từ escouade của tiếng Pháp, qua tiếng Anh, nhấn mạnh sự đồng lòng và phối hợp.
Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ squad chỉ là đội; thực tế, nó nhấn mạnh nhóm nhỏ, được chỉ định nhiệm vụ cụ thể và phối hợp chặt chẽ.
What is the meaning of 'squad'?
In which sentence is 'squad' used correctly?
Which word is a synonym of 'squad'?
Which word is an opposite of 'squad'?
In what situation would you likely hear the term 'squad'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật