LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

squeak - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

squeak Ý nghĩa của Từ

  • một âm thanh ngắn và cao
  • phát ra âm thanh giống như chuột
  • đưa tin ai đó (tiếng lóng)
Illustration for this word

squeak Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

squeak Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /squiːk/
Mỹ /skwiːk/
Tiết
squeak

squeak Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: squeak = squea- (có thể bắt chước) + -k (hình thức). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung squeken, nguồn gốc không rõ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chuột nhỏ đang kêu cứu, âm thanh của nó phá vỡ sự im lặng, nhắc nhở về những tác động nhỏ nhưng mạnh mẽ của âm thanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'squeak'?

A.A high-pitched sound made by a small object or creature
B.A loud noise made by a drum
C.A method of cooking food
D.A way to move silently
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'squeak' correctly?

A.The dog started to squeak when it saw the cat.
B.She decided to squeak her way through the tough exam.
C.He fixed the tire and now it doesn't squeak anymore.
D.The cake was delicious and made everyone squeak.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'squeak'?

A.scream
B.whisper
C.chirp
D.yell
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'squeak'?

A.silence
B.loudness
C.roar
D.thunder
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a 'squeak' might occur?

A.The door was very quiet as it closed.
B.After the mouse was caught, the room was completely still.
C.The old floorboards made a noise every time someone walked over them.
D.When the bicycle wheel spun smoothly, it was a great ride.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reconnaissance of an Old Warehouse for a Community Project

Opinion & Ideas

2026.02.01 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ