LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

squirrels - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

squirrels Ý nghĩa của Từ

  • một loài gặm nhấm nhỏ, nhanh nhẹn với đuôi xù
  • một sinh vật nổi tiếng với việc thu thập hạt và leo cây
Illustration for this word

squirrels Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

squirrels Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskwɪr.əl/
Mỹ /ˈskwɝː.əl/
Tiết
squirrel

squirrels Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'squirrel' (từ 'squirre' + 'el' như một dạng nhỏ) xuất phát từ tiếng Latinh 'sciurus', từ tiếng Hy Lạp 'skiouros'. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một công viên nhộn nhịp, nơi một con sóc với đuôi xù đang chăm chỉ thu hoạch hạt và nhanh nhẹn leo lên cây.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Con sóc là một danh từ chỉ một loài gặm nhấm nhỏ, đuôi dài và xù xì, hay nhảy nhót giữa các cành cây để nhặt hạt và quả. Từ squirrel chỉ động vật, nhưng cũng được dùng như một ẩn dụ cho một người nhanh nhẹn và thích tích trữ. Nguồn gốc từ latin sciurus qua Hy Lạp skiouros sang tiếng Anh cổ; nhớ hình ảnh một con sóc đang chạy nhanh trên cây, hai má đầy quả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - squirrel là danh từ; số nhiều là squirrels.
  • - Dùng 'to squirrel away' để nói để dành bí mật.
  • - Đừng nhầm với loài sóc khác.
  • - Dùng động từ như scamper, dash, leap để mô tả di chuyển.
  • - 'squirrely' có thể dùng để miêu tả sự bồn chồn ở văn nói, cần thận trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Só là một con chuột với đuôi xù là con sóc.
  • Tất cả sóc đều ngủ đông.
  • Chúng chỉ ăn quả hạch.
  • Sóc không thể bò xuống cây đầu xuống dưới.
  • Sóc luôn gây phiền toái cho con người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường phân biệt giữa động vật và nghĩa ẩn dụ; hãy kết hợp để hiểu cách dùng metaphorical.

Mẹo Học

  • Hình dung sóc để ghi nhớ hai nghĩa: con vật và ẩn dụ người bận rộn.
  • Luyện tập cả hai nghĩa tương ứng với câu ví dụ.
  • Học 'to squirrel away' bằng ví dụ thực tế.
  • Dùng động từ di chuyển như chạy nhanh, nhảy lên.
  • Tạo một câu chuyện ngắn với sóc để ôn tập số nhiều.
  • So sánh câu ví dụ song ngữ để tránh từ đồng nghĩa sai.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Balancing Delight and Responsibility

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 4:13 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ