LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stacked - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stacked Ý nghĩa của Từ

  • một đống vật thể xếp chồng lên nhau
  • sắp xếp đồ vật thành một chồng
  • đặt mọi thứ theo thứ tự gọn gàng
Illustration for this word

stacked Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stacked Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stæk/
Mỹ /stæk/
Tiết
stack

stacked Từ nguyên của Từ

stack = stack + -ed; tiếng Anh trung cổ ‘stak’ từ tiếng Anh cổ ‘staca’; hình dung như một đống củi cao hoặc tầm nhìn của những cuốn sách được sắp xếp gọn gàng trong một tháp cao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stack có thể dịch là chồng, đống; như danh từ chỉ một chồng đồ vật được xếp lên nhau; làm động từ 'stack' có nghĩa là xếp chồng lên nhau để gọn gàng hoặc tiết kiệm không gian. Trong công nghệ thông tin, stack hay ngăn xếp là một cấu trúc dữ liệu tuân thủ LIFO. Ở ngữ cảnh rộng, ta có thể nói 'stack of tasks' là một danh sách công việc đang được làm dần dần; người Việt nói “đống” cho vật thể, “ngăn xếp” cho CS.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ngăn xếp cho một đống vật dụng và xếp chồng để đặt lên nhau. Trong CNTT, ngăn xếp là một cấu trúc dữ liệu. Tránh nhầm lẫn với đống ngoài đời thực. Cụm từ phổ biến: đống đĩa, xếp chồng ghế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stack luôn có nghĩa là một đống hỗn độn; heap được dùng cho sự tích tụ hỗn độn.
  • Stack chỉ mô tả xếp chồng theo chiều dọc.
  • Stack và pile không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau.
  • Trong CNTT, stack và queue là các cấu trúc khác nhau.
  • Người học thường cho rằng stack là tập hợp công việc không lên kế hoạch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Stack vừa là một khối vật chất theo chiều thẳng đứng vừa là thuật ngữ CNTT; người học hay nhầm với heap hoặc dùng từ vựng không thích hợp.

Mẹo Học

  • Luyện tập dạng danh từ và động từ với các vật dụng hàng ngày.
  • Học các cụm từ thông dụng như stack of, stack up, xếp chồng.
  • So sánh stack với heap và đống để phân biệt:
  • Bắt đầu với câu ngắn, sau đó thêm ngữ cảnh CNTT.
  • Ghi nhớ cách dùng CNTT như một nghĩa riêng.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Farm Fire at the River Lane Homestead

Emergency Services

2025.10.17 · 1:04 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Invitations to Begin Again

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.28 · 2:54 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Dented Tin

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.26 · 0:49 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ