LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stages - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stages Ý nghĩa của Từ

  • nền tảng cao cho các buổi biểu diễn
  • giai đoạn cụ thể trong một quá trình
  • sản xuất hoặc trình diễn một vở kịch hoặc buổi biểu diễn
Illustration for this word

stages Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stages Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /steɪdʒ/
Mỹ /steɪdʒ/
Tiết
stage

stages Từ nguyên của Từ

stage = stag- (Latinh 'stagium' có nghĩa là 'nền tảng') + -e (hậu tố danh từ). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng các diễn viên chuẩn bị biểu diễn trên một sân khấu hoành tráng, tạo ra sự mong đợi với mỗi bước đi của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nhấc vai, dịch trọng lượng lên bàn chân và tiến lại mép sân khấu. Tôi chỉnh tư thế, đặt tay ở vị trí thoải mái và tập trung vào khoảnh khắc tôi muốn chia sẻ. Không khí như mở rộng ra và tôi cố giữ bình tĩnh, điều chỉnh nhịp thở và nhịp diễn. Khoảnh khắc ấy biến ý tưởng thành hành động, và sân khấu trở thành không gian để trình diễn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stage là một từ tiếng Anh đa nghĩa, tập trung vào sự hiển thị và tiến triển. Danh từ có thể chỉ một bục sân khấu cao để biểu diễn và cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một giai đoạn của một quá trình, như giai đoạn đầu hay giai đoạn cuối của một dự án. Động từ to stage có nghĩa là lên kế hoạch và trình diễn một buổi biểu diễn hoặc sự kiện. Các thành ngữ phổ biến gồm stage a play, on stage, stage fright, backstage, stage directions. Tiếng Anh Mỹ và Anh có chính tả giống nhau, phát âm khác nhau tùy vùng. Người học nên phân biệt giữa vị trí, thời gian và hành động khi dùng stage.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy bắt đầu với hai nghĩa chính: stage như vị trí và stage như một giai đoạn. Dùng on stage cho trình diễn và backstage cho hậu trường. stage a play có nghĩa là lên kế hoạch và trình diễn một phần biểu diễn. chú ý đến stage fright. Phân biệt giữa động từ stage và danh từ stage. Phát âm tùy giọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stage không chỉ là sân khấu; nó còn có nghĩa là một giai đoạn.
  • Nhầm stage với staged hoặc staging.
  • Nghĩ rằng stage chỉ là vị trí chứ không phải giai đoạn.
  • Nhầm lẫn giữa on stage và stage directions hoặc backstage.
  • Trong văn bản trang trọng, dùng giai đoạn/state hoặc bước thay cho stage.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh rằng stage có thể là một nơi cụ thể (sân khấu) và cũng là một giai đoạn của quá trình; đừng chỉ nghĩ đó là một vị trí.

Mẹo Học

  • 1) Ghi nhớ hai nghĩa chính: vị trí và giai đoạn.
  • 2) Thành ngữ chủ chốt: stage a play, on stage, stage directions.
  • 3) Phân biệt danh từ và động từ.
  • 4) Luyện tập bằng ngữ cảnh thực tế: rạp hát, lịch trình dự án, tổ chức sự kiện.
  • 5) Dựa vào ngữ cảnh để xác định ý nghĩa.
  • 6) Chú ý phát âm theo giọng nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'stages' mean?

A.To stage a play
B.Phases of development
C.A type of theater
D.An acting performance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'stages' correctly?

A.The artist completed his masterpiece in several stages.
B.She stages every event with great detail.
C.In the movie, the horror stages were the best.
D.Elephants are known for their stages in water.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stages'?

A.pantomimes
B.acts
C.phases
D.performances
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stages'?

A.stagnation
B.continuation
C.completion
D.transition
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'stages' is important?

A.The company launched its product quietly without any stages.
B.She moved through her childhood without many stages of growth.
C.In a project, planning is crucial for its stages.
D.The concert had no stages or platforms for performance.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for a small party

Asking for Help

2026.01.27 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Discussing a Cost-Reduction Project

Job Interview

2026.04.12 · 1:52 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Keeping Poise During a Public Frenzy

Opinion & Ideas

2026.03.01 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ