stages - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
stage = stag- (Latinh 'stagium' có nghĩa là 'nền tảng') + -e (hậu tố danh từ). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng các diễn viên chuẩn bị biểu diễn trên một sân khấu hoành tráng, tạo ra sự mong đợi với mỗi bước đi của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nhấc vai, dịch trọng lượng lên bàn chân và tiến lại mép sân khấu. Tôi chỉnh tư thế, đặt tay ở vị trí thoải mái và tập trung vào khoảnh khắc tôi muốn chia sẻ. Không khí như mở rộng ra và tôi cố giữ bình tĩnh, điều chỉnh nhịp thở và nhịp diễn. Khoảnh khắc ấy biến ý tưởng thành hành động, và sân khấu trở thành không gian để trình diễn.
Stage là một từ tiếng Anh đa nghĩa, tập trung vào sự hiển thị và tiến triển. Danh từ có thể chỉ một bục sân khấu cao để biểu diễn và cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một giai đoạn của một quá trình, như giai đoạn đầu hay giai đoạn cuối của một dự án. Động từ to stage có nghĩa là lên kế hoạch và trình diễn một buổi biểu diễn hoặc sự kiện. Các thành ngữ phổ biến gồm stage a play, on stage, stage fright, backstage, stage directions. Tiếng Anh Mỹ và Anh có chính tả giống nhau, phát âm khác nhau tùy vùng. Người học nên phân biệt giữa vị trí, thời gian và hành động khi dùng stage.
Giải thích cho người học tiếng Anh rằng stage có thể là một nơi cụ thể (sân khấu) và cũng là một giai đoạn của quá trình; đừng chỉ nghĩ đó là một vị trí.
What does the word 'stages' mean?
Which sentence uses 'stages' correctly?
Which word is most similar to 'stages'?
What is the opposite of 'stages'?
Can you think of a real-life context where 'stages' is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật