LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stagnation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stagnation Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái không hoạt động hoặc thiếu sự phát triển
  • giai đoạn mà sự phát triển bị ngưng trệ
  • sự ngừng lại trong tiến triển hoặc chuyển động
Illustration for this word

stagnation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stagnation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stæɡˈneɪʃən/
Mỹ /stæɡˈneɪʃən/
Tiết
stagnation

stagnation Từ nguyên của Từ

Gốc: 'stagn-' (ngừng lại) + hậu tố '-ation'. Nguồn: Latin 'stagnatio' → Pháp cổ 'stagnation' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sông từng chảy, nhưng giờ đây đã đông cứng lại theo thời gian, không thể di chuyển hay thay đổi, tượng trưng cho sự thiếu tiến bộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stagnation mô tả một giai đoạn tăng trưởng hoặc tiến bộ chậm lại hoặc dừng hẳn. Nó áp dụng cho nền kinh tế, công ty, dự án hoặc thậm chí kỹ năng không còn được cải thiện. Người ta thường coi stagnation là một đợt ảm đạm kéo dài hơn là một sự tạm dừng ngắn. Dấu hiệu gồm doanh số bằng phẳng, thiếu ý tưởng mới và ít động lực để đạt được các mốc quan trọng. Trong văn viết học thuật, stagnation có thể diễn tả sự đình trệ của một phản ứng hoặc một quá trình; trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói về stagnation trong sự nghiệp hoặc việc học. Giọng điệu trung lập, nhưng khi nói về phát triển dài hạn, có thể mang nghĩa tiêu cực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Stagnation có thể ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực. Hãy chú ý đến khung thời gian và loại tăng trưởng ở trạng thái phẳng. Đây là danh từ, không phải động từ. Kết hợp với tính từ như kéo dài, kinh tế hay sáng tạo để làm rõ ngữ cảnh. Cặp với các cụm như giai đoạn stagnation hoặc sự đình trệ trong tăng trưởng. Giọng điệu trung lập, trừ khi muốn nhấn mạnh ảnh hưởng tiêu cực. Luyện tập với ví dụ về kinh doanh, khoa học và phát triển cá nhân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn stagnation với stagnate hoặc stagnant.
  • Nghĩ stagnation chỉ áp dụng cho nền kinh tế là sai; nó cũng mô tả tăng trưởng cá nhân hoặc dự án.
  • Giả định stagnation là dừng hẳn; thực tế thường là trạng thái từ từ.
  • Dùng stagnation cho một quãng nghỉ ngắn.
  • Nhầm với stalemate trong trò chơi hoặc đàm phán; stagnation là thiếu tiến triển, không phải mất thắng/thua.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, stagnation thường là thiếu tiến bộ kéo dài, cần chú ý phân biệt với động từ stagnate và tính từ stagnant.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng stagnation là danh từ mô tả sự thiếu tiến bộ theo thời gian.
  • Kết hợp với tính từ như kéo dài, kinh tế hay sáng tạo để làm rõ ngữ cảnh.
  • Phân biệt stagnation (danh từ) với stagnate (động từ) và stagnant (tính từ).
  • Dùng ở nhiều lĩnh vực: kinh tế, khoa học, phát triển cá nhân.
  • Nhận diện dấu hiệu như chỉ số phẳng, động lực giảm, thiếu ý tưởng mới.
  • Kết hợp với overcome hoặc address để chỉ ra sự thay đổi có thể xảy ra.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'stagnation'?

A.A period of inactivity or standstill
B.A state of growth and improvement
C.A sudden change in direction
D.A rapid development of ideas
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'stagnation' correctly?

A.The economy is experiencing stagnation, causing financial difficulties for many.
B.Her creativity was in stagnation when she painted her masterpiece.
C.They decided to celebrate the stagnation by throwing a party.
D.His stagnation in learning made him the best student in the class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stagnation'?

A.progress
B.dormancy
C.advancement
D.fertility
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stagnation'?

A.decay
B.stability
C.growth
D.maintenance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that illustrates stagnation?

A.During a recession, many businesses face a period of stagnation.
B.Many companies thrive by constantly innovating their products.
C.Every semester, students find new ways to express their creativity.
D.In the tech industry, new advancements are made almost daily.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ