stake - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
stake = cột (cọc) + -e (hậu tố danh từ); tiếng Anh cổ 'staca' → tiếng Anh trung cổ 'stake' → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cây cột gỗ chắc chắn được cắm vững chắc trên mặt đất, biểu tượng của sự ổn định và hỗ trợ, hoặc một người chơi đang đặt cược vào một quyết định quan trọng, mạo hiểm tất cả.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm một cọc gỗ và di chuyển nó về phía mặt đất, cảm nhận trọng lượng trong lòng bàn tay. Tôi đâm nó vào đất, rồi kéo nó ngược lại một chút để điều chỉnh góc. Giữ nó chắc chắn, tôi đánh dấu một ranh giới và cảm thấy những gì sắp tới sẽ diễn ra. Việc cắm cọc liên kết rủi ro với tương lai, và mỗi động tác cẩn thận giúp tôi quyết định.
Stake có ba nghĩa chính. Danh từ là cọc gỗ hoặc kim loại được đóng xuống đất để đánh dấu ranh giới, nâng đỡ hàng rào hoặc cố định vật thể. Động từ có nghĩa là đánh cược điều gì đó quý giá vào một quyết định hoặc kết quả. Cụm từ như 'at stake' nghĩa là có thứ gì đó đang bị đặt cược, còn 'stake in something' nghĩa là có lợi ích hoặc liên quan tới điều gì đó. Người học thường nhầm với 'stick' và quên các giới từ đúng.
Stake kết hợp nghĩa đen và nghĩa bóng; tiếng Anh dùng thành ngữ cố định như 'at stake' và 'stake in' để chỉ rủi ro và sự tham gia. Người học thường chỉ nắm một nghĩa và nhầm giới từ.
Which of the following sentences uses the word 'stake' correctly?
Which word is most similar to 'stake'?
What is the opposite of 'stake'?
Can you think of a real-life scenario involving a 'stake'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật