LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stake - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stake Ý nghĩa của Từ

  • một cột gỗ hoặc kim loại
  • mạo hiểm điều gì đó quan trọng
  • hỗ trợ hoặc ảnh hưởng đến kết quả
Illustration for this word

stake Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stake Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /steɪk/
Mỹ /steɪk/
Tiết
stake

stake Từ nguyên của Từ

stake = cột (cọc) + -e (hậu tố danh từ); tiếng Anh cổ 'staca' → tiếng Anh trung cổ 'stake' → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cây cột gỗ chắc chắn được cắm vững chắc trên mặt đất, biểu tượng của sự ổn định và hỗ trợ, hoặc một người chơi đang đặt cược vào một quyết định quan trọng, mạo hiểm tất cả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm một cọc gỗ và di chuyển nó về phía mặt đất, cảm nhận trọng lượng trong lòng bàn tay. Tôi đâm nó vào đất, rồi kéo nó ngược lại một chút để điều chỉnh góc. Giữ nó chắc chắn, tôi đánh dấu một ranh giới và cảm thấy những gì sắp tới sẽ diễn ra. Việc cắm cọc liên kết rủi ro với tương lai, và mỗi động tác cẩn thận giúp tôi quyết định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stake có ba nghĩa chính. Danh từ là cọc gỗ hoặc kim loại được đóng xuống đất để đánh dấu ranh giới, nâng đỡ hàng rào hoặc cố định vật thể. Động từ có nghĩa là đánh cược điều gì đó quý giá vào một quyết định hoặc kết quả. Cụm từ như 'at stake' nghĩa là có thứ gì đó đang bị đặt cược, còn 'stake in something' nghĩa là có lợi ích hoặc liên quan tới điều gì đó. Người học thường nhầm với 'stick' và quên các giới từ đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng stake có nghĩa cụ thể và trừu tượng. Phân biệt danh từ và động từ qua ngữ cảnh. Cụm từ chủ đạo: at stake, stake a claim, stake in. Tránh nhầm với stick. Giới từ: dùng in.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stake không chỉ là cọc vật lý mà còn nghĩa rủi ro trừu tượng.
  • 'at stake' không nên hiểu là một cái cọc trên mặt đất.
  • Dùng sai giới từ như 'stake on' thay cho 'stake in' khi nói về sự tham gia.
  • So sánh stake với stick dễ gây nhầm lẫn về nghĩa.
  • Stake a claim không chỉ dành cho tài sản mà còn cho ý tưởng hoặc thành tựu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Stake kết hợp nghĩa đen và nghĩa bóng; tiếng Anh dùng thành ngữ cố định như 'at stake' và 'stake in' để chỉ rủi ro và sự tham gia. Người học thường chỉ nắm một nghĩa và nhầm giới từ.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba nghĩa chính: cọc vật lý, rủi ro trong quyết định, sự tham gia.
  • Luyện các cụm từ: at stake, stake in, stake a claim.
  • Phân biệt danh từ và động từ dựa vào ngữ cảnh.
  • Tránh nhầm với stick; chú ý giới từ.
  • Sử dụng ví dụ từ tin tức/kinh doanh cho bối cảnh rủi ro cao.
  • Tạo thẻ ghi chú cho từng nghĩa với ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stake'?

A.to risk
B.to dive
C.to dance
D.to sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'stake' correctly?

A.She decided to stake up early for the party.
B.He placed a stake in the ground for the tent.
C.The cat tried to jump over the stake.
D.They used a stake to cook the meat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stake'?

A.bike
B.car
C.pole
D.book
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stake'?

A.safe
B.risk
C.secure
D.protected
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a 'stake'?

A.The team debated over the stakes of the upcoming competition.
B.He walked in the forest looking for a stake to secure the tent.
C.She invested a significant stake in the company to become a partner.
D.They were unsure of the stakes involved in the negotiation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ