stall - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'stall' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'styr', có nghĩa là nơi nuôi động vật. Hình ảnh của một 'stall' là những con vật đang nghỉ ngơi trong những ngăn ấm áp và an toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hít một hơi thật sâu, đẩy màn lên và tiến tới gian hàng. Tôi move cái giỏ một bước, chỉnh tư thế và hỏi mua táo. Sau một khoảnh khắc do dự, tôi quyết định, giữ nhịp nói chuyện và điều chỉnh cách trò chuyện. Cảnh tượng này dệt nên ý nghĩa của stall: một nơi bạn bước vào và một khoảng nhỏ để dành cho những gì bạn muốn.
Stall có nghĩa ba ý chính. Dưới dạng danh từ, nó ám chỉ một khoang nhỏ trong chuồng cho động vật hoặc một quầy hàng ở chợ nơi người bán bày hàng. Dưới dạng động từ, stall có nghĩa là làm chậm, ngăn cản tiến trình. Ngữ cảnh giúp nhận diện nghĩa đúng. Người học có thể dễ nhầm lẫn giữa stall và stand hoặc stop khi gặp các cụm từ như stall for time. Cung cấp nhiều ví dụ trong từng tình huống là hữu ích.
Stall bao gồm chuồng động vật, quầy hàng và làm chậm tiến trình. Người học thường chỉ ghi nhớ một nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh và các cụm từ thường gặp như stall for time.
What is the meaning of 'stall'?
In which sentence is 'stall' used correctly?
Which word is a synonym of 'stall'?
What is the opposite of 'stall'?
In what real-life scenario might someone need to stall?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật