LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stall - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stall Ý nghĩa của Từ

  • một nơi để nuôi động vật
  • một quầy hoặc khoang
  • dừng lại
Illustration for this word

stall Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stall Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stɔːl/
Mỹ /stɔl/
Tiết
stall

stall Từ nguyên của Từ

Từ 'stall' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'styr', có nghĩa là nơi nuôi động vật. Hình ảnh của một 'stall' là những con vật đang nghỉ ngơi trong những ngăn ấm áp và an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít một hơi thật sâu, đẩy màn lên và tiến tới gian hàng. Tôi move cái giỏ một bước, chỉnh tư thế và hỏi mua táo. Sau một khoảnh khắc do dự, tôi quyết định, giữ nhịp nói chuyện và điều chỉnh cách trò chuyện. Cảnh tượng này dệt nên ý nghĩa của stall: một nơi bạn bước vào và một khoảng nhỏ để dành cho những gì bạn muốn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stall có nghĩa ba ý chính. Dưới dạng danh từ, nó ám chỉ một khoang nhỏ trong chuồng cho động vật hoặc một quầy hàng ở chợ nơi người bán bày hàng. Dưới dạng động từ, stall có nghĩa là làm chậm, ngăn cản tiến trình. Ngữ cảnh giúp nhận diện nghĩa đúng. Người học có thể dễ nhầm lẫn giữa stall và stand hoặc stop khi gặp các cụm từ như stall for time. Cung cấp nhiều ví dụ trong từng tình huống là hữu ích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: stall có nhiều nghĩa; phân biệt danh từ và động từ; phân biệt quầy hàng chợ và chuồng gia súc; nắm các cụm từ phổ biến; động cơ có thể bị tắt máy; ngữ cảnh xác định ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stall không chỉ có nghĩa là quầy hàng; nó còn chỉ chuồng động vật.
  • Stall không chỉ là danh từ; cũng có thể dùng ở dạng động từ.
  • Stall và stand không phải lúc nào thay thế được với nhau.
  • Stall for time không phải là cách diễn đạt cho mọi trì hoãn.
  • Đình trệ của động cơ khác với dừng bình thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Stall bao gồm chuồng động vật, quầy hàng và làm chậm tiến trình. Người học thường chỉ ghi nhớ một nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh và các cụm từ thường gặp như stall for time.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính (khoang chuồng, quầy hàng, trì hoãn) và phân biệt bằng ngữ cảnh.
  • Kết hợp stall với cụm từ liên quan thời gian như stall for time.
  • So sánh với stand hoặc stop để cảm nhận sự khác biệt.
  • Tạo collocations cho từng nghĩa.
  • Chú ý ngữ cảnh trong hội thoại để xác định nghĩa.
  • Viết câu ví dụ cho từng nghĩa để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'stall'?

A.To reverse direction
B.To speed up the process
C.To ignore completely
D.To delay or block progress
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'stall' used correctly?

A.She decided to stall before making a decision.
B.He quickly finished the project without stalling.
C.The car started moving, but then stalled on the hill.
D.They refused to stall the game despite bad weather.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'stall'?

A.Hasten
B.Accelerate
C.Proceed
D.Block
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stall'?

A.Halt
B.Advance
C.Block
D.Pause
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario might someone need to stall?

A.While running a race to win quickly
B.During a job interview when thinking of an answer
C.When presenting a prepared speech
D.When lost in a new city with no map

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Jacket at Corner Shop

Shopping & Refunds

2026.03.20 · 1:32 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Revitalising the City Centre

Urban Development

2026.01.31 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Visit to a Cultural Festival

Culture & Festivals

2026.01.26 · 1:15 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ