stalwart - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
stalwart = stal + wart (chiến binh); Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh trung gian → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ mặc giáp sáng loáng, đứng vững trên chiến trường, tượng trưng cho sức mạnh và lòng trung thành bất chấp mọi khó khăn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStalwart là tính từ mô tả người kiên cường, trung thành và làm việc chăm chỉ, người có thể đứng vững dưới áp lực. Trong ngữ cảnh công việc hoặc tổ chức, một đồng nghiệp stalwart là người luôn có mặt đúng giờ, đáng tin cậy và sẵn sàng giúp đỡ. Người dùng danh từ stalwart là một người ủng hộ trung thành hoặc đồng minh bền vững. Mức độ trang trọng của từ này khiến nó nghe hơi cổ điển trong tiếng Anh, vì vậy khi dịch sang tiếng Việt ta có thể dùng từ 'kiên định', 'trung thành', 'bền bỉ' hoặc 'người ủng hộ trung thành'.
Đối với người học tiếng Anh Việt Nam, stalwart mang ý nghĩa dũng cảm và trung thành, ngữ điệu trang trọng và thích hợp cho mô tả sự ủng hộ lâu dài.
What is the meaning of 'stalwart'?
In which sentence is 'stalwart' used correctly?
Which word is a synonym of 'stalwart'?
What is the opposite of 'stalwart'?
In what real-life context would you describe someone as 'stalwart'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật