stanch - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
stanch = stan- (gốc để dừng lại) + -ch (nguyên nhân). Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ 'estancher' → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: tưởng tượng một người dũng cảm usar nhanh một miếng vải để ngăn cản một vết thương chảy máu, tượng trưng cho hành động làm ngừng lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStanch là một động từ có nghĩa là ngăn dòng chảy của chất lỏng, cầm máu hoặc ngăn sự lây lan, và nói rộng hơn là hạn chế sự lan rộng của một thứ gì đó. Đây là từ mang tính formal, thỉnh thoảng cổ điển, thường gặp trong y học, kỹ thuật hoặc pháp lý. Có thể nói 'stanch the bleeding', 'stanch a leak' hoặc 'stanch the spread of information'. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ estancher. Hình ảnh ghi nhớ là một người nhanh chóng dùng khăn để ngừng chảy máu. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ thường dùng các cụm từ dễ hiểu như ngăn rò rỉ hoặc cắt đứt sự lan rộng.
Giải thích cho người Việt rằng stanch mang sắc thái trang trọng và kỹ thuật; thông dụng là dùng các cụm từ như ngăn máu hoặc ngăn rò rỉ.
What is the meaning of the word 'stanch'?
Which of the following sentences uses 'stanch' correctly?
What is a synonym for 'stanch'?
What is an antonym for 'stanch'?
In what real-life context would you need to stanch something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật