LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stanch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stanch Ý nghĩa của Từ

  • dừng dòng chảy của một chất lỏng
  • cầm máu hoặc ngăn rò rỉ
  • hạn chế hoặc ngăn chặn sự lan rộng của cái gì đó
Illustration for this word

stanch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stanch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stæntʃ/
Mỹ /stæntʃ/
Tiết
stanch

stanch Từ nguyên của Từ

stanch = stan- (gốc để dừng lại) + -ch (nguyên nhân). Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ 'estancher' → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: tưởng tượng một người dũng cảm usar nhanh một miếng vải để ngăn cản một vết thương chảy máu, tượng trưng cho hành động làm ngừng lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stanch là một động từ có nghĩa là ngăn dòng chảy của chất lỏng, cầm máu hoặc ngăn sự lây lan, và nói rộng hơn là hạn chế sự lan rộng của một thứ gì đó. Đây là từ mang tính formal, thỉnh thoảng cổ điển, thường gặp trong y học, kỹ thuật hoặc pháp lý. Có thể nói 'stanch the bleeding', 'stanch a leak' hoặc 'stanch the spread of information'. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ estancher. Hình ảnh ghi nhớ là một người nhanh chóng dùng khăn để ngừng chảy máu. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ thường dùng các cụm từ dễ hiểu như ngăn rò rỉ hoặc cắt đứt sự lan rộng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng stanch để nói về việc ngăn chảy chất lỏng và ở hoàn cảnh trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày, dùng stop the leak/stop the bleeding. Phân biệt với staunch (tính từ nghĩa là trung thành/kiên định). Động từ này có tân ngữ trực tiếp. Cụm từ hay gặp: stanch the bleeding; stanch a leak; stanch the spread.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn stanch với staunch; stanch là động từ, staunch là tính từ.
  • Cũng được dùng để ngăn chặn sự lan rộng của thông tin, không chỉ để ngăn máu.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, nên nói ngăn máu hoặc ngăn rò rỉ thay vì dùng stanch.
  • Dạng danh động từ 'stanching' hiếm ngoài những văn bản kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc đạo đức; dùng từ đơn giản hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng stanch mang sắc thái trang trọng và kỹ thuật; thông dụng là dùng các cụm từ như ngăn máu hoặc ngăn rò rỉ.

Mẹo Học

  • Học trước ba nghĩa chính: ngăn dòng chất lỏng, ngăn chảy máu, ngăn sự lan rộng.
  • Luyện tập với các tình huống cụ thể: rò rỉ nước, vết thương, lan truyền thông tin.
  • Stanch là động từ tường thuật; cần tân ngữ trực tiếp.
  • Phân biệt với staunch (tính từ nghĩa là trung thành/kiên định).
  • Collocation phổ biến: stanch the bleeding, stanch a leak, stanch the spread.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stanch'?

A.Calm
B.Loyal
C.Excited
D.Stop the flow of a liquid
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'stanch' correctly?

A.She was so stanch to her beliefs that nothing could sway her.
B.The loud music stanch his headache.
C.The stanch cat purred contentedly.
D.He couldn't stanch the tears that flowed freely.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'stanch'?

A.Maintain
B.Increase
C.Halt
D.Strengthen
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'stanch'?

A.Release
B.Start
C.Flow
D.Accelerate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you need to stanch something?

A.Cooking a meal
B.Solving a math problem
C.Fixing a leak in a pipe
D.Walking in the park

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ