LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

upright - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

upright Ý nghĩa của Từ

  • ở vị trí thẳng đứng
  • đúng đắn về mặt đạo đức
  • thẳng và cao
Illustration for this word

upright Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

upright Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʌp.raɪt/
Mỹ /ˈʌp.raɪt/
Tiết
upright

upright Từ nguyên của Từ

up- = cao hơn + right = đúng; Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'uprīht'; Hãy tưởng tượng một người đứng thẳng và tự hào, thể hiện cả tư thế và sự chính trực về mặt đạo đức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Upright là tính từ chỉ một vật hay người đứng ở vị trí thẳng đứng. Về mặt thể chất, nó nói đến tư thế thẳng, lưng thẳng, đầu ngẩng cao. Về mặt đạo đức, upright ám chỉ người trung thực, chính trực, có nhân cách đáng tin cậy. Ý nghĩa này kết nối cả hình dáng và hành vi: một người đứng thẳng không chỉ trông tự tin mà còn được coi là có nguyên tắc. Các cụm từ phổ biến gồm upright posture (tư thế thẳng đứng) và upright conduct (hành xử ngay thắn). Nguồn gốc từ up- và right chỉ sự đúng đắn, mở rộng từ thân thể sang nhân phẩm. Thông dụng nhất ở ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Upright nên được dùng trong ngữ cảnh trang trọng; nó vừa chỉ tư thế, vừa chỉ tính cách. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ ngắn gọn hơn như thẳng thắn hoặc chính trực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • upright không chỉ chỉ chiều cao hay tư thế; nó có nghĩa đạo đức nữa.
  • Người học dễ hiểu nhầm là kiêu ngạo khi dùng upright.
  • Không nên dùng cho đồ vật trừ khi nói về tư thế.
  • Nên phân biệt giữa bản chất và hình thức khi dùng upright.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, upright thuần túy rất trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, upright dễ bị hiểu nhầm giữa tư thế và đạo đức; phụ thuộc ngữ cảnh để làm rõ.

Mẹo Học

  • Tạo câu nối giữa tư thế và bản chất phẩm hạnh.
  • Luyện tập trước gương để có tư thế thẳng và tự tin.
  • Chú ý giọng formal khi upright mang nghĩa đạo đức.
  • So sánh với các từ tương đương để thấy sự khác biệt.
  • Luyện tập cả cách dùng nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Chú ý các cách dùng ẩn dụ như 'upright against injustice'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'upright'?

A.Happy
B.Vertical
C.Fast
D.Green
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'upright' correctly?

A.She sat slouched in her chair.
B.He was running upright in the race.
C.The cat climbed the tree upside down.
D.The building was crooked.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'upright'?

A.Horizontal
B.Erect
C.Inclined
D.Crooked
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'upright'?

A.Diagonal
B.Slanted
C.Flat
D.Straight
Bước 5: Thành thạo

In what situation would being 'upright' be important?

A.Running a marathon
B.Sitting in a chair
C.Climbing a mountain
D.Sleeping in bed

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parade of Small Triumphs

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.09 · 1:14 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ