upright - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
up- = cao hơn + right = đúng; Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'uprīht'; Hãy tưởng tượng một người đứng thẳng và tự hào, thể hiện cả tư thế và sự chính trực về mặt đạo đức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUpright là tính từ chỉ một vật hay người đứng ở vị trí thẳng đứng. Về mặt thể chất, nó nói đến tư thế thẳng, lưng thẳng, đầu ngẩng cao. Về mặt đạo đức, upright ám chỉ người trung thực, chính trực, có nhân cách đáng tin cậy. Ý nghĩa này kết nối cả hình dáng và hành vi: một người đứng thẳng không chỉ trông tự tin mà còn được coi là có nguyên tắc. Các cụm từ phổ biến gồm upright posture (tư thế thẳng đứng) và upright conduct (hành xử ngay thắn). Nguồn gốc từ up- và right chỉ sự đúng đắn, mở rộng từ thân thể sang nhân phẩm. Thông dụng nhất ở ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức.
Trong tiếng Việt, upright dễ bị hiểu nhầm giữa tư thế và đạo đức; phụ thuộc ngữ cảnh để làm rõ.
What is the meaning of the word 'upright'?
Which sentence uses 'upright' correctly?
What is a synonym for 'upright'?
What is an antonym for 'upright'?
In what situation would being 'upright' be important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật