LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

standing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

standing Ý nghĩa của Từ

  • vị trí tương đối của các đội trong một giải đấu
  • bảng xếp hạng hoặc điểm số hiện tại
  • trạng thái ở một vị trí nhất định
Illustration for this word

standing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • I am standing here.
  • She is standing by the door.
  • They are standing in line.
  • He is standing tall.
  • The dog is standing next to me.

standing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstændɪŋ/
Mỹ /ˈstændɪŋ/
Tiết
standing

standing Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'stand' (đứng) + '-ing' (hậu tố chỉ hành động đang diễn ra). Xuất phát lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'standan', qua tiếng Pháp cổ 'estander' đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một bảng điểm của đội thể thao yêu thích của bạn, hiển thị xếp hạng hiện tại của họ, trong khi các cầu thủ 'đứng' ở vị trí tương ứng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Standing ám chỉ vị trí của một đội hoặc một cá nhân trong một hệ thống xếp hạng, ví dụ một giải đấu thể thao hoặc cuộc thi. Nó cho biết thứ hạng hiện tại, điểm số hoặc trạng thái. Nó có thể tăng hoặc giảm sau khi thắng hoặc thua và sau khi tích lũy điểm. Standing cũng có thể ám chỉ địa vị xã hội hoặc vị trí nghề nghiệp của một người, ví dụ 'được công nhận ở mức độ tốt trong cộng đồng'. Trong ngôn ngữ hàng ngày, standing thường nhấn mạnh trạng thái hoặc vị trí tổng quát chứ không phải tư thế vật lý. Dạng số nhiều standings thường được dùng cho danh sách xếp hạng toàn bộ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Standing là danh từ chỉ thứ hạng hoặc địa vị, không phải tư thế. 2) Dùng in the standings hoặc in good standing để nói về vị trí. 3) Phân biệt standing với stand và standing up. 4) Nói 'the team’s standing' hoặc 'the standings'. 5) Dùng số nhiều khi liệt kê vị trí. 6) Luyện tập ở ngữ cảnh thể thao để nghe cụm từ thông dụng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Standing không chỉ là tư thế mà còn là xếp hạng.
  • Standings và standing không phải luôn đồng nghĩa.
  • Không nói 'standing of the team' khi bạn muốn nói về thứ hạng.
  • Nhầm standing với standing up sẽ khiến câu nghe lủng củng.
  • Học các collocations như 'in the standings' cho ngữ cảnh thể thao.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, standing được hiểu là thứ hạng hoặc địa vị, dễ bị nhầm với tư thế.

Mẹo Học

  • học các collocation phổ biến: in the standings, cây ghé vào standings.
  • phân biệt standing với stand và standing up.
  • xem tin tức thể thao để nghe cách dùng tự nhiên.
  • tạo câu dùng standing ở nhiều ngữ cảnh khác nhau.
  • sử dụng standings ở dạng số nhiều khi liệt kê vị trí.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'standing'?

C.Sleeping
D.Running
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'standing' correctly?

A.The dog was standing in the park.
B.She was sitting at her standing desk.
C.He was standing on the phone.
D.The teacher was standing the blackboard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'standing'?

A.Walking
B.Stationary
C.Lying
D.Perching
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'standing'?

A.Jumping
B.Hopping
C.Sitting
D.Resting
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'standing'?

A.He was sleeping after a long day.
B.She was waiting in line at the bank.
C.They were eating dinner at the table.
D.The kids were playing soccer in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Meeting at the bench

Daily Greetings

2025.11.13 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Local Policy, Wildlife and Health

Opinion & Ideas

2026.03.12 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Value of the Office Huddle

Opinion & Ideas

2026.02.11 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Spill at Meadow Toll Bridge

Emergency Services

2026.01.13 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ