standing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'stand' (đứng) + '-ing' (hậu tố chỉ hành động đang diễn ra). Xuất phát lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'standan', qua tiếng Pháp cổ 'estander' đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một bảng điểm của đội thể thao yêu thích của bạn, hiển thị xếp hạng hiện tại của họ, trong khi các cầu thủ 'đứng' ở vị trí tương ứng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStanding ám chỉ vị trí của một đội hoặc một cá nhân trong một hệ thống xếp hạng, ví dụ một giải đấu thể thao hoặc cuộc thi. Nó cho biết thứ hạng hiện tại, điểm số hoặc trạng thái. Nó có thể tăng hoặc giảm sau khi thắng hoặc thua và sau khi tích lũy điểm. Standing cũng có thể ám chỉ địa vị xã hội hoặc vị trí nghề nghiệp của một người, ví dụ 'được công nhận ở mức độ tốt trong cộng đồng'. Trong ngôn ngữ hàng ngày, standing thường nhấn mạnh trạng thái hoặc vị trí tổng quát chứ không phải tư thế vật lý. Dạng số nhiều standings thường được dùng cho danh sách xếp hạng toàn bộ.
Trong tiếng Việt, standing được hiểu là thứ hạng hoặc địa vị, dễ bị nhầm với tư thế.
Which sentence below uses 'standing' correctly?
Which word is most similar to 'standing'?
What is the opposite of 'standing'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'standing'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật