LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

star crossed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

star crossed Ý nghĩa của Từ

  • định mệnh phải thất bại
  • không may mắn do hoàn cảnh
  • bị ảnh hưởng bởi ngoại lực

star crossed Từ nguyên của Từ

(ngôi sao + chéo): Tiền tố 'ngôi sao' chỉ ra ảnh hưởng của bầu trời, trong khi 'chéo' thể hiện xung đột hoặc đối kháng. Về mặt lịch sử, từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ, thuật ngữ này phản ánh cách mà mọi người từng nghĩ rằng các vì sao ảnh hưởng đến số phận con người. Hãy tưởng tượng một cặp đôi đang yêu dưới bầu trời đầy sao, nhưng bị chia cách bởi một sức mạnh vô hình như thời tiết xấu, tượng trưng cho số phận không thuận lợi của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'star crossed' mean?

Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'star crossed' in a sentence.

A.The results were star crossed last night.
B.She star crossed with her amazing achievements.
C.The star crossed lovers were faced with many challenges.
D.Their financial troubles were star crossed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'star crossed'?

A.Lucky
B.Fated
C.Promising
D.Beneficial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'star crossed'?

A.Unlucky
B.Fortunate
C.Cursed
D.Misguided
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to being 'star crossed'?

A.A business achieving unexpected success due to hard work.
B.Two people from different backgrounds falling in love despite family opposition.
C.Winning a lottery ticket that changes lives.
D.A team winning a game after a series of losses.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Detecting Star Formation in Dwarf Galaxies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 1:20 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Culinary Character of My Remarkable Niece

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ