starve - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
starve = starv(e) + -ing. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'styrfan' → ngữ hệ German → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người với cái bụng trống rỗng, tìm kiếm thức ăn một cách tuyệt vọng, hình ảnh hóa ý nghĩa mãnh liệt của sự đói khát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy đĩa ra xa và ngồi đối diện bàn trống. Dạ dày co lại, cơn đói chuyển từ ý nghĩ sang một cơn đau thực sự tôi phải chịu. Tôi điều chỉnh nhịp thở, giữ tư thế vững, và việc không ăn trở thành một lựa chọn tôi lặp lại. Bây giờ tôi mới cảm nhận ý nghĩa của sự đói: một lực kéo về phía điều gì đó tôi không thể có, một khoảng trống giữa nhu cầu và sự bình yên ngày càng mở rộng.
starve là một động từ mạnh diễn tả đau khổ vì đói hoặc khiến người khác bị đói. Nó có thể chỉ sự thiếu thực phẩm thật sự (nạn đói) hoặc một khát vọng mạnh mẽ đối với điều gì đó hiếm có, như sự chú ý, thông tin hay cơ hội. Cụm starve to death nhấn mạnh đói khát nghiêm trọng hoặc kéo dài. Với động từ tủ động, ta dùng starve someone of something như starve someone of food, sleep hoặc cơ hội. Với các khao khát trừu tượng, ta nói starve for knowledge. So với go hungry, starve mạnh hơn và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi tình huống nghiêm trọng hoặc văn chương. Học cách phân biệt ngữ cảnh và collocations.
Trong tiếng Việt, từ starve mang sắc thái mạnh, khác với go hungry; chú ý cách dùng với starve for và starve someone of.
What is the meaning of the word 'starve'?
Which sentence below uses the word 'starve' correctly?
What is the most similar word to 'starve'?
What is the opposite of 'starve'?
Can you think of a real-life scenario of 'starve'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật