LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

starve - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

starve Ý nghĩa của Từ

  • khổ sở vì đói
  • khiến ai đó khổ sở vì đói
  • cảm thấy khao khát mãnh liệt điều gì đó
Illustration for this word

starve Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

starve Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stɑːv/
Mỹ /stɑrv/
Tiết
starve

starve Từ nguyên của Từ

starve = starv(e) + -ing. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'styrfan' → ngữ hệ German → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người với cái bụng trống rỗng, tìm kiếm thức ăn một cách tuyệt vọng, hình ảnh hóa ý nghĩa mãnh liệt của sự đói khát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy đĩa ra xa và ngồi đối diện bàn trống. Dạ dày co lại, cơn đói chuyển từ ý nghĩ sang một cơn đau thực sự tôi phải chịu. Tôi điều chỉnh nhịp thở, giữ tư thế vững, và việc không ăn trở thành một lựa chọn tôi lặp lại. Bây giờ tôi mới cảm nhận ý nghĩa của sự đói: một lực kéo về phía điều gì đó tôi không thể có, một khoảng trống giữa nhu cầu và sự bình yên ngày càng mở rộng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

starve là một động từ mạnh diễn tả đau khổ vì đói hoặc khiến người khác bị đói. Nó có thể chỉ sự thiếu thực phẩm thật sự (nạn đói) hoặc một khát vọng mạnh mẽ đối với điều gì đó hiếm có, như sự chú ý, thông tin hay cơ hội. Cụm starve to death nhấn mạnh đói khát nghiêm trọng hoặc kéo dài. Với động từ tủ động, ta dùng starve someone of something như starve someone of food, sleep hoặc cơ hội. Với các khao khát trừu tượng, ta nói starve for knowledge. So với go hungry, starve mạnh hơn và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi tình huống nghiêm trọng hoặc văn chương. Học cách phân biệt ngữ cảnh và collocations.

Lưu Ý Cách Dùng

  • starve mạnh hơn go hungry
  • starve someone of nghĩa là tước đoạt điều gì của ai
  • starve for dùng với những khao khát trừu tượng
  • không dùng cho đói nhẹ trong giao tiếp hàng ngày
  • thường gặp trong văn chương hoặc báo chí

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • starve không phải là từ đồng nghĩa thông dụng của go hungry; dùng trong ngữ cảnh mạnh.
  • starve someone of cái gì mang ý tước đoạt mạnh mẽ đối với ai đó.
  • starve for thường đi với sự khao khát trừu tượng; không dùng cho hunger thực tế.
  • Tránh dùng starve cho đói nhẹ trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thường gặp trong văn chương hoặc báo chí

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ starve mang sắc thái mạnh, khác với go hungry; chú ý cách dùng với starve for và starve someone of.

Mẹo Học

  • Học ba ngữ nghĩa chính: đói thật sự, làm người khác đói, khao khát mãnh liệt.
  • Ghi nhớ các collocations: starve to death, starve someone of, starve for knowledge.
  • Luyện tập starve for với danh từ trừu tượng.
  • So sánh với go hungry để cảm nhận sắc thái- ngữ điệu.
  • Đọc văn học hoặc tin tức để thấy starve trong ngữ cảnh nghiêm trọng.
  • Đọc thành tiếng để nắm nhịp và nhấn âm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'starve'?

A.Eat
B.Deprive of nourishment
C.Sleep
D.Travel
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'starve' correctly?

A.The cat was hungry and decided to starve itself.
B.I ate so much that I starve for dessert.
C.She decided to starve her dog as punishment.
D.He believed that it's healthy to starve every day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'starve'?

A.Hungry
B.Feed
C.Nourish
D.Thirsty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'starve'?

A.Digest
B.Shiver
C.Feast
D.Parched
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'starve'?

A.A family going without food for days due to poverty.
B.Taking a long nap after a big meal.
C.Traveling to a different country for a vacation.
D.Buying a new car for transportation needs.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ