staunch - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân rã gốc: staunch (không có tiền tố/hậu tố, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ) (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'estanch', có nghĩa là dừng lại hoặc làm cho vững chắc, từ tiếng Latin 'stancare', có nghĩa là đứng (c) Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cây sồi vững chãi, bám rễ vững chắc và không bị lay chuyển, đại diện cho sự trung thành và sức bền.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, staunch mang ý nghĩa trung thành và nhiệt tình ủng hộ, hoặc rất vững chắc và kiên định. Nó thường được dùng để chỉ người hay tổ chức đứng về phía một người hoặc một nguyên nhân một cách kiên định qua những thời điểm khó khăn. Nó cũng có thể mô tả chất lượng đáng kể và ổn định. Sắc thái nhấn mạnh cam kết bền lâu và sự nhất quán rõ ràng. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ estanch, từ Latinh stancare 'đứng vững'. Hãy hình dung một cái cây cổ thụ sâu rễ để gợi nhớ về lòng trung thành và sự kiên trì.
Đối với người học, staunch mang nghĩa trung thành kiên định và cam kết lâu dài, vượt qua sự kiên định bình thường. Thường đi với danh từ như người ủng hộ hoặc người bảo vệ. Sai lầm phổ biến là dùng cho sự ủng hộ mang tính chất ngắn hạn hoặc nhầm với sự bướng bỉnh. Ý niệm là cam kết liên tục và rõ ràng.
What is the meaning of the word 'staunch'?
Which sentence correctly uses the word 'staunch'?
Which word is most similar to 'staunch'?
What is the opposite of 'staunch'?
Can you think of a real-life context where a person might be staunch?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật