LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

staunch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

staunch Ý nghĩa của Từ

  • trung thành và cam kết
  • mạnh mẽ hoặc vững chắc
  • đáng kể
Illustration for this word

staunch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

staunch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stɔːnʧ/
Mỹ /stɔntʃ/
Tiết
staunch

staunch Từ nguyên của Từ

(a) Phân rã gốc: staunch (không có tiền tố/hậu tố, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ) (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'estanch', có nghĩa là dừng lại hoặc làm cho vững chắc, từ tiếng Latin 'stancare', có nghĩa là đứng (c) Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cây sồi vững chãi, bám rễ vững chắc và không bị lay chuyển, đại diện cho sự trung thành và sức bền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, staunch mang ý nghĩa trung thành và nhiệt tình ủng hộ, hoặc rất vững chắc và kiên định. Nó thường được dùng để chỉ người hay tổ chức đứng về phía một người hoặc một nguyên nhân một cách kiên định qua những thời điểm khó khăn. Nó cũng có thể mô tả chất lượng đáng kể và ổn định. Sắc thái nhấn mạnh cam kết bền lâu và sự nhất quán rõ ràng. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ estanch, từ Latinh stancare 'đứng vững'. Hãy hình dung một cái cây cổ thụ sâu rễ để gợi nhớ về lòng trung thành và sự kiên trì.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để nói về sự trung thành hoặc cam kết mạnh mẽ
  • Kết hợp với danh từ như người ủng hộ, người bảo vệ, hay người vận động
  • Tránh diễn đạt sự ủng hộ mang tính thời vụ hoặc không kiên định
  • Cũng có thể mô tả chất lượng vững chắc và đáng tin
  • Tránh nhầm lẫn với các ý nghĩa liên quan tới phản đối nhẹ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng nó chỉ có nghĩa kiên quyết mà thiếu trung thành
  • Nhầm với từ đồng nghĩa với 'trung thành' trong mọi ngữ cảnh
  • Tin rằng chỉ mô tả người, không mô tả vật hoặc niềm tin
  • So sánh với 'bướng bỉnh' hoặc 'bướng' quá mức
  • Quên dạng trạng từ staunchly

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học, staunch mang nghĩa trung thành kiên định và cam kết lâu dài, vượt qua sự kiên định bình thường. Thường đi với danh từ như người ủng hộ hoặc người bảo vệ. Sai lầm phổ biến là dùng cho sự ủng hộ mang tính chất ngắn hạn hoặc nhầm với sự bướng bỉnh. Ý niệm là cam kết liên tục và rõ ràng.

Mẹo Học

  • Xác định các collocations phổ biến: người ủng hộ staunch, người bảo vệ staunch
  • Phân biệt với stanch (ngăn chặn chảy máu)
  • Kết hợp với danh từ thể hiện trung thành hoặc cam kết
  • Tránh dùng cho sự ủng hộ mang tính ngẫu nhiên
  • Liên hệ với hình ảnh cây cổ thụ có rễ sâu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'staunch'?

A.To stop or prevent something
B.Firm and steadfast in principle or loyalty
C.To make someone hesitant or doubtful
D.An expression of sorrow or regret
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'staunch'?

A.She was a staunch opponent of the new policy.
B.He remained staunch in his decision to change careers.
C.They decided to staunch the flow of water with a towel.
D.The staunch house was built on solid ground.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'staunch'?

A.Tentative
B.Loyal
C.Wavering
D.Indifferent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'staunch'?

A.Resolute
B.Steadfast
C.Fickle
D.Unyielding
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a person might be staunch?

A.He frequently changes his mind about his favorite movie.
B.She often shifts her opinions based on what her friends think.
C.The volunteer stood firm in advocating for environmental reform.
D.His decisions are usually influenced by popular trends.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ