LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

supporters - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

supporters Ý nghĩa của Từ

  • người ủng hộ
  • người bảo vệ một nguyên nhân
  • người giúp đỡ hoặc cung cấp hỗ trợ
Illustration for this word

supporters Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

supporters Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈpɔːtə/
Mỹ /səˈpɔrtər/
Tiết
supporter

supporters Từ nguyên của Từ

supporter = support (hỗ trợ) + -er (người) → Latin 'supportare' (mang) → Pháp cổ 'supporter' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nâng đỡ bạn bè bằng sự khích lệ, biểu tượng cho sự hỗ trợ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi thẳng vai và đứng sau lưng người bạn một bước, sẵn sàng giúp đỡ. Khi họ nói, tôi đặt tay lên lưng họ một cách chắc chắn và bước cùng họ giữa đám đông. Nhìn vào mục tiêu, điều chỉnh tư thế và giữ bình tĩnh, move. Cử chỉ này như một cây cầu im lặng giúp lời của họ đến được xa hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

supporter được dịch là 'người ủng hộ' hoặc 'nhà tài trợ', tùy ngữ cảnh. Người ủng hộ có thể đóng góp thời gian, tiền bạc hoặc vận động cho một nguyên nhân. Các cụm hay gặp gồm 'người ủng hộ lâu năm', 'người ủng hộ tài chính'. Lưu ý sự khác biệt giữa ủng hộ và hâm mộ (fan) — ủng hộ nhấn mạnh hành động và cam kết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng người ủng hộ cho người làm việc tích cực. 2) Phân biệt với 'fan' — ủng hộ thường đi kèm hành động. 3) Cụm phổ biến: người ủng hộ lâu năm, người ủng hộ tài chính. 4) Dùng với 'supporter of a cause'. 5) Số nhiều: 'những người ủng hộ'. 6) Trong văn bản trang trọng, dùng 'đồng minh' hoặc 'nhà tài trợ' khi nhắc tới tài trợ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • supporter chỉ là một fan cuồng nhiệt.
  • Mọi supporter đều là nhà tài trợ.
  • Chỉ mô tả người, không mô tả tổ chức.
  • Luôn mang nghĩa tích cực.
  • Sponsor và supporter có thể thay thế nhau trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, 'supporter' thường gây ý nghĩa hỗ trợ tích cực và tham gia bền vững, khác với 'fan' chỉ thể hiện sự ngưỡng mộ.

Mẹo Học

  • 1) Học các nghĩa: ủng hộ, giúp đỡ, tài trợ.
  • 2) Practice con be a supporter of.
  • 3) Phân biệt với fan và donor.
  • 4) Cụm từ thông dụng: người ủng hộ lâu năm, người ủng hộ tài chính.
  • 5) Dạng số nhiều: supporters.
  • 6) Động từ đi kèm: quyên góp, tình nguyện, vận động.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ