LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

staying - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

staying Ý nghĩa của Từ

  • ở lại cùng một chỗ
  • chờ đợi
  • thời gian ở lại
Illustration for this word

staying Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

staying Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /steɪ/
Mỹ /steɪ/
Tiết
stay

staying Từ nguyên của Từ

stay = sta- (ở lại) + -y (làm cho) | tiếng Anh cổ staian → tiếng Anh trung đại stai → stay. Hãy hình dung một người đứng vững, không có ý định di chuyển—một cái neo vững chắc ở lại chỗ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt chân xuống đất, hít thở đều và quyết định ở lại đây. Tôi giữ mắt nhìn cùng một điểm và thời gian như ngưng đọng lại (move). Nỗ lực để ở yên tại một chỗ hơi khó khăn, nhưng như một kỷ luật nhỏ để giữ vị trí và để cho nhịp thở chậm lại. Khi chờ ai đó hoặc ngồi ở góc yên, cảm giác ở lại vẫn hiện lên một cách tự nhiên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stay là từ đa nghĩa vừa là động từ vừa là danh từ, có nghĩa ở lại ở cùng một vị trí, chờ đợi hoặc ở lại trong một khoảng thời gian. Dạng động từ có thể gặp trong stay in place, stay put, stay calm; danh từ chỉ khoảng thời gian ở lại, như long stay. Trong giao tiếp hàng ngày, ta hay nghe câu 'Stay where you are' hay 'Please stay a moment'. Điểm chú ý là stay nhấn mạnh sự ở lại có chủ ý, khác với wait nhấn vào hành động chờ đợi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Stay có nghĩa ở lại ở vị trí, chờ đợi hoặc ở lại trong một khoảng thời gian.
  • - Khác với wait, stay nhấn mạnh sự ở lại có ý định.
  • - Thành ngữ phổ biến: stay in place, stay calm, stay where you are.
  • - Dạng danh từ chỉ thời gian ở lại (long stay).
  • - Luyện phân biệt ở lại với chờ đợi để tránh nhầm lẫn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ stay chỉ mang tính chờ đợi; thực tế stay nhấn mạnh việc ở lại
  • Mối liên hệ giữa stay và wait bị nhầm lẫn
  • Dùng sai giới từ với stay
  • Bỏ qua dạng danh từ của stay cho thấy thời gian ở lại
  • Không phân biệt ở lại và rời đi trong ngữ cảnh khác nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích rằng stay nhấn mạnh cố ý ở lại, khác với wait, và đưa ra ví dụ cho từng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • - Luyện stay ở vai trò động từ và danh từ trong bối cảnh khác nhau
  • - So sánh stay với wait để tránh nhầm lẫn
  • - Sử dụng stay trong câu liên quan khách sạn và du lịch
  • - Chú ý giới từ đi kèm stay ở các ngôn ngữ khác nhau
  • - Thực hành stay ở thì hiện tại tiếp diễn cho mô tả ở lại
  • - Tạo hội thoại ngắn có stay

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'staying'?

A.Leaving a place
B.Moving away
C.Remaining in a place
D.Arriving at a destination
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'staying' correctly?

A.He prefers staying inside to going outside.
B.They are staying on the bus too long.
C.She is staying at the hotel for one night.
D.I love staying rocks in my backyard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'staying'?

A.Departing
B.Remaining
C.Traveling
D.Visiting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'staying'?

A.Arriving
B.Settling
C.Departing
D.Visiting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of 'staying' is relevant?

A.He thought about remaining at the party longer than planned.
B.They had a great time traveling across Europe last summer.
C.She decided to leave early because of the rain.
D.I always enjoy moving to a new city every five years.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in with Luggage and ID

Hotel Check-in

2026.04.12 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Supermarket Safety

At the Supermarket

2026.04.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ