staying - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
stay = sta- (ở lại) + -y (làm cho) | tiếng Anh cổ staian → tiếng Anh trung đại stai → stay. Hãy hình dung một người đứng vững, không có ý định di chuyển—một cái neo vững chắc ở lại chỗ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt chân xuống đất, hít thở đều và quyết định ở lại đây. Tôi giữ mắt nhìn cùng một điểm và thời gian như ngưng đọng lại (move). Nỗ lực để ở yên tại một chỗ hơi khó khăn, nhưng như một kỷ luật nhỏ để giữ vị trí và để cho nhịp thở chậm lại. Khi chờ ai đó hoặc ngồi ở góc yên, cảm giác ở lại vẫn hiện lên một cách tự nhiên.
Stay là từ đa nghĩa vừa là động từ vừa là danh từ, có nghĩa ở lại ở cùng một vị trí, chờ đợi hoặc ở lại trong một khoảng thời gian. Dạng động từ có thể gặp trong stay in place, stay put, stay calm; danh từ chỉ khoảng thời gian ở lại, như long stay. Trong giao tiếp hàng ngày, ta hay nghe câu 'Stay where you are' hay 'Please stay a moment'. Điểm chú ý là stay nhấn mạnh sự ở lại có chủ ý, khác với wait nhấn vào hành động chờ đợi.
Giải thích rằng stay nhấn mạnh cố ý ở lại, khác với wait, và đưa ra ví dụ cho từng ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'staying'?
Which sentence uses the word 'staying' correctly?
Which word is most similar to 'staying'?
What is the opposite of 'staying'?
Can you think of a real-life context where the concept of 'staying' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật